Trong tác phẩm truyện, lời văn nghệ thuật là phương tiện quan trọng giúp nhà văn tái hiện hiện thực, khắc họa nhân vật, thể hiện tư tưởng và truyền tải cảm xúc đến người đọc. Căn cứ vào chủ thể phát ngôn, cách thức thể hiện và mối quan hệ giữa lời kể với ý thức nhân vật, có thể nhận diện một số kiểu lời văn nghệ thuật tiêu biểu sau:
1. Lời người kể chuyện
a. Khái niệm
Lời người kể chuyện là lời văn do người kể chuyện sử dụng để thuật lại các sự việc, miêu tả bối cảnh, khắc họa nhân vật và thể hiện những nhận xét, đánh giá về con người, cuộc sống. Lời kể gắn liền với ngôi kể, điểm nhìn trần thuật và giọng điệu của người kể chuyện, qua đó góp phần thể hiện cách nhìn nhận hiện thực của nhà văn.
b. Chức năng
Lời người kể chuyện có chức năng dẫn dắt cốt truyện, kết nối các sự kiện, miêu tả ngoại hình và hành động của nhân vật, đồng thời bộc lộ thái độ, tình cảm hoặc những đánh giá đối với đối tượng được kể. Nhờ đó, người đọc có cơ sở hình dung bối cảnh, theo dõi diễn biến câu chuyện và khám phá ý nghĩa của tác phẩm.
c. Cách nhận diện
– Thường đảm nhiệm việc kể lại sự việc, miêu tả cảnh vật, ngoại hình, hành động hoặc trạng thái của nhân vật.
– Có thể chứa đựng những nhận xét, đánh giá trực tiếp của người kể chuyện.
– Thường giữ vai trò dẫn dắt, kết nối các đoạn hội thoại và các tình tiết trong truyện.
– Không nhất thiết phải nằm ngoài lời thoại hoặc không có dấu ngoặc kép; cần căn cứ vào chủ thể phát ngôn và chức năng của lời văn để xác định chính xác.
d. Ví dụ
Trong truyện ngắn Vợ nhặt của Kim Lân:
“Thị lẳng lặng theo hắn vào trong nhà, cái nhà vắng teo đứng rúm ró trên mảnh vườn mọc lổn nhổn những búi cỏ dại.”
Đây là lời người kể chuyện, vừa thuật lại hành động của nhân vật thị, vừa miêu tả ngôi nhà nghèo nàn, xơ xác của Tràng. Qua cách miêu tả ấy, nhà văn gợi lên cảnh sống thiếu thốn, tăm tối của những con người trong nạn đói năm 1945.
2. Lời nhân vật
a. Khái niệm
Lời nhân vật là lời nói của nhân vật trong tác phẩm truyện, được sử dụng để bộc lộ suy nghĩ, tình cảm, thái độ, quan điểm và tính cách của nhân vật. Lời nhân vật có thể được thể hiện qua hình thức đối thoại với người khác hoặc độc thoại của nhân vật với chính mình.
b. Các hình thức biểu hiện
Lời đối thoại: Là lời nhân vật nói với một hoặc nhiều nhân vật khác trong cuộc giao tiếp.
Lời độc thoại: Là lời nhân vật tự nói với chính mình. Lời độc thoại có thể được phát ra thành tiếng hoặc diễn ra trong ý thức, suy nghĩ của nhân vật. Khi lời độc thoại diễn ra hoàn toàn trong tâm trí, không được phát thành tiếng, đó là độc thoại nội tâm.
c. Cách nhận diện
– Lời đối thoại thường được trình bày bằng dấu gạch ngang đầu dòng hoặc đặt trong dấu ngoặc kép, tùy cách trình bày của tác phẩm.
– Lời độc thoại thể hiện những điều nhân vật tự nói với bản thân, có thể được dẫn trực tiếp hoặc lồng vào lời kể.
– Nội dung lời nói thường bộc lộ trực tiếp tâm trạng, suy nghĩ, tính cách và mối quan hệ giữa các nhân vật.
d. Ví dụ
Trong truyện ngắn Vợ nhặt của Kim Lân:
Lời đối thoại của Tràng:
“Thì u hẵng vào ngồi lên giường lên giếc đàng hoàng cái đã nào.”
Lời nói thể hiện sự quan tâm, mong muốn người mẹ đón nhận người vợ mới của mình, đồng thời góp phần bộc lộ tính cách mộc mạc, chân thành của Tràng.
3. Lời nửa trực tiếp
a. Khái niệm
Lời nửa trực tiếp là hình thức lời văn trong đó lời kể của người kể chuyện hòa quyện với lời nói bên trong, suy nghĩ hoặc giọng điệu của nhân vật. Người kể chuyện vẫn giữ vai trò trần thuật nhưng đồng thời tái hiện ý thức của nhân vật mà không nhất thiết sử dụng các từ ngữ dẫn trực tiếp như “nghĩ rằng”, “tự hỏi” hay “thầm nghĩ”.
Đây là hình thức trần thuật tạo nên sự giao thoa giữa lời người kể chuyện và lời nhân vật, giúp nhà văn thể hiện thế giới nội tâm một cách tự nhiên, linh hoạt.
b. Chức năng
Lời nửa trực tiếp giúp tái hiện chân thực những biến chuyển trong tâm lí nhân vật, tạo cảm giác người đọc đang tiếp cận trực tiếp với suy nghĩ của nhân vật ngay trong dòng kể. Qua đó, khoảng cách giữa người kể chuyện và nhân vật được thu hẹp, khiến câu chuyện trở nên sinh động, giàu sức gợi và có chiều sâu tâm lí.
c. Cách nhận diện
– Lời văn vẫn nằm trong mạch trần thuật của người kể chuyện, thường sử dụng ngôi thứ ba.
– Không nhất thiết có dấu ngoặc kép hoặc các từ dẫn lời trực tiếp.
– Từ ngữ, câu hỏi, câu cảm thán và giọng điệu có thể mang đậm sắc thái tâm lí của nhân vật.
– Cần chú ý sự hòa trộn giữa cách kể của người kể chuyện và cách cảm nhận, suy nghĩ của nhân vật.
d. Ví dụ
Trong truyện ngắn Vợ nhặt của Kim Lân, khi bà cụ Tứ trở về nhà và nhìn thấy người đàn bà lạ:
“Quái, sao lại có người đàn bà nào ở trong ấy nhỉ? Người đàn bà nào lại đứng ngay đầu giường thằng con mình thế kia? Sao lại chào mình bằng u?”
Đoạn văn tái hiện sự ngạc nhiên, bối rối của bà cụ Tứ trước sự xuất hiện bất ngờ của người con dâu. Những câu hỏi liên tiếp cùng từ ngữ mang sắc thái khẩu ngữ khiến lời kể thấm đẫm giọng điệu và dòng suy nghĩ của nhân vật. Đây là một ví dụ tiêu biểu về lời nửa trực tiếp.
4. Lời độc thoại nội tâm
a. Khái niệm
Lời độc thoại nội tâm là hình thức lời văn tái hiện những suy nghĩ, cảm xúc, trăn trở và đối thoại thầm kín diễn ra bên trong tâm trí nhân vật. Những lời này không được phát thành tiếng mà tồn tại trong ý thức của nhân vật, giúp người đọc tiếp cận trực tiếp với thế giới nội tâm của họ.
b. Chức năng
Lời độc thoại nội tâm góp phần khắc họa chiều sâu tâm lí, làm rõ những mâu thuẫn, giằng xé, nỗi niềm và những chuyển biến tinh tế trong nhận thức của nhân vật. Qua đó, nhà văn thể hiện sự thấu hiểu đối với con người, đồng thời khơi gợi sự đồng cảm và suy ngẫm ở người đọc.
c. Cách nhận diện
– Nội dung tập trung thể hiện những suy nghĩ, cảm xúc riêng tư của nhân vật.
– Nhân vật tự trò chuyện với chính mình trong tâm trí, không hướng đến người nghe cụ thể.
– Có thể xuất hiện các câu hỏi tự vấn, câu cảm thán, những suy nghĩ đứt nối hoặc các từ ngữ thể hiện trạng thái cảm xúc.
– Có thể được thể hiện bằng lời trực tiếp của nhân vật hoặc được người kể chuyện dẫn dắt, tái hiện.
d. Ví dụ
Trong truyện ngắn Vợ nhặt của Kim Lân, khi nghĩ về cuộc hôn nhân bất ngờ của Tràng, bà cụ Tứ có những suy nghĩ đầy xót xa:
“Chao ôi, người ta dựng vợ gả chồng cho con là lúc trong nhà ăn nên làm nổi, những mong sinh con đẻ cái mở mặt sau này. Còn mình thì… Biết rằng chúng nó có nuôi nổi nhau sống qua được cơn đói khát này không.”
Những suy nghĩ ấy thể hiện nỗi tủi phận, thương con và lo lắng của bà cụ Tứ trước hoàn cảnh gia đình nghèo khó giữa nạn đói. Qua lời độc thoại nội tâm, người đọc cảm nhận sâu sắc tình thương con cùng tấm lòng nhân hậu của người mẹ nghèo.
5. Lời trữ tình ngoại đề
a. Khái niệm
Lời trữ tình ngoại đề là lời văn trong đó người kể chuyện trực tiếp bộc lộ cảm xúc, thái độ, suy ngẫm hoặc những triết lí về con người và cuộc sống, tương đối tách khỏi việc thuật lại sự kiện và hành động của nhân vật.
Đây là hình thức lời văn giúp người kể chuyện bày tỏ trực tiếp những suy tư mang tính trữ tình, góp phần thể hiện tư tưởng và quan niệm nghệ thuật của tác phẩm.
b. Chức năng
Lời trữ tình ngoại đề giúp bộc lộ tình cảm, thái độ và sự đánh giá của người kể chuyện đối với con người, sự việc; đồng thời mở rộng ý nghĩa của câu chuyện, khơi gợi những suy ngẫm về cuộc đời và tạo sự đồng cảm nơi người đọc.
c. Cách nhận diện
– Người kể chuyện trực tiếp bộc lộ cảm xúc, suy ngẫm, nhận xét hoặc triết lí.
– Lời văn thường có sắc thái trữ tình, giàu cảm xúc và mang tính khái quát.
– Có thể làm chậm hoặc tạm ngắt mạch kể để nhấn mạnh một ý nghĩa tư tưởng hay một thông điệp nhân sinh.
– Cần phân biệt lời trữ tình ngoại đề với lời kể thông thường có chứa nhận xét, đánh giá. Không phải mọi lời bình luận của người kể chuyện đều là lời trữ tình ngoại đề.
d. Ví dụ
Trong truyện ngắn Vợ nhặt của Kim Lân:
“Lòng người mẹ nghèo khổ ấy còn hiểu ra biết bao nhiêu cơ sự, vừa ai oán vừa xót thương cho số kiếp đứa con mình.”
Lời văn nhấn mạnh sự thấu hiểu và nỗi xót xa của bà cụ Tứ trước hoàn cảnh của các con. Qua đó, người đọc cảm nhận được chiều sâu tình mẫu tử và tấm lòng nhân đạo của nhà văn.
Lưu ý: Khi xác định lời trữ tình ngoại đề, cần căn cứ vào ngữ cảnh và chức năng của câu văn. Những câu văn chủ yếu thuật lại hoặc phân tích tâm trạng nhân vật chưa chắc đã là lời trữ tình ngoại đề theo nghĩa chặt chẽ.
6. Lời nhại
a. Khái niệm
Lời nhại là cách sử dụng ngôn ngữ nhằm mô phỏng, lặp lại hoặc tái hiện lời nói, cách diễn đạt, giọng điệu hay quan điểm của một đối tượng khác, thường để tạo hiệu quả hài hước, giễu nhại, châm biếm hoặc phê phán.
Trong tác phẩm truyện, lời nhại có thể xuất hiện trong lời người kể chuyện hoặc lời nhân vật. Hiệu quả của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh, đối tượng bị nhại và thái độ của chủ thể sử dụng lời nhại.
b. Chức năng
Lời nhại tạo sắc thái hài hước, châm biếm hoặc mỉa mai; làm nổi bật những đặc điểm đáng cười, đáng phê phán trong lời nói, hành vi hay quan điểm của đối tượng. Đồng thời, cách diễn đạt này có thể góp phần bộc lộ thái độ của người kể chuyện hoặc nhân vật trước một hiện tượng trong đời sống.
c. Cách nhận diện
– Có sự mô phỏng hoặc lặp lại lời nói, giọng điệu, cách diễn đạt hay quan điểm của một đối tượng.
– Ngữ cảnh thường gợi ra sắc thái hài hước, mỉa mai, châm biếm hoặc phê phán.
– Cần xác định rõ đối tượng bị nhại và thái độ của người sử dụng lời nhại.
– Không phải mọi trường hợp lặp lại lời nói của người khác đều là lời nhại; yếu tố mô phỏng có chủ đích và hiệu quả biểu đạt là những dấu hiệu quan trọng.
d. Ví dụ
Trong truyện ngắn Vợ nhặt của Kim Lân, Tràng thường hò những câu bông đùa để trêu ghẹo phụ nữ:
“Muốn ăn cơm trắng mấy giò này!
Lại đây mà đẩy xe bò với anh, nì!”
Những câu hò thể hiện cách tán tỉnh bông đùa, có phần suồng sã của Tràng. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây chủ yếu là lời hò trêu ghẹo của nhân vật, chưa đủ căn cứ để xếp vào lời nhại theo nghĩa chặt chẽ. Khi phân tích một ví dụ về lời nhại, cần chỉ ra được lời nói hoặc giọng điệu nào đang được mô phỏng, đồng thời làm rõ sắc thái giễu nhại mà cách mô phỏng ấy tạo ra.
– Cô Thêu























Thảo luận về bài viết này