Đề bài: Nhà phê bình đương đại Anabel Gonzalez đã từng phát biểu trong “Hội nghị văn chương và Khủng hoảng toàn cầu năm 2024” như sau: “Khi trí tuệ nhân tạo đang dần thay thế con người viết báo, khi khí hậu bước qua ngưỡng đỏ, khi phong trào nữ quyền và cơn lốc xuyên văn hóa len lỏi từng ngóc ngách, văn học càng cần được đọc như “hệ miễn dịch tinh thần” – nơi độc giả không chỉ thưởng thức cái đẹp mà còn đối thoại với những thách thức nóng hổi của hành tinh”
Từ nhận định trên, anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận trình bày quan điểm tiếp nhận văn học của người đương đại trước những vấn đề lớn của toàn cầu trong thế kỉ XXI.
Bài làm
Năm 2022, nhà khoa học máy tính Dal Selsam đã phát triển một phần mềm mang tên code-davinci-002, có khả năng làm thơ dựa trên yêu cầu của người dùng. Trong vòng chưa đến một giây, một bài thơ theo chủ đề bất kỳ đã có thể được tạo ra theo phong cách của các đại thi hào như Pushkin, R. Tagore,… với độ chính xác gần như tuyệt đối. Chỉ một cú nhấp chuột của ngành công nghệ thông tin đã có thể phủ định thành quả lao động trí tuệ miệt mài trong một khoảng thời gian dài. Vậy liệu đây có phải dấu chấm hết cho ngành văn học truyền thống? Điều gì khiến văn học truyền thống có thể tồn tại? Phải chăng, văn học còn tồn tại là nhờ cách tiếp nhận của bạn đọc, đặc biệt là trong thế kỉ XXI hiện nay? Bàn về điều này, Anabel Gonzalez đã phát biểu: “Khi trí tuệ nhân tạo đang dần thay thế con người viết báo, khi khí hậu bước qua ngưỡng đỏ, khi phong trào nữ quyền và cơn lốc xuyên văn hóa len lỏi từng ngóc ngách, văn học càng cần được đọc như ‘hệ miễn dịch tinh thần’ – nơi độc giả không chỉ thưởng thức cái đẹp mà còn đối thoại với những thách thức nóng hổi của hành tinh”.
Để tìm hiểu vấn đề này, trước tiên, ta cần hiểu thế nào là văn học. Văn học là một loại hình nghệ thuật lấy con người làm đối tượng phản ánh trung tâm, lấy hình tượng làm phương thức biểu đạt nội dung và lấy ngôn ngữ làm chất liệu xây dựng hình tượng. Không chỉ vậy, trong câu nói của Anabel, ta còn nhận thấy những khía cạnh, những từ ngữ khác nhau cần được cắt nghĩa để hiểu sâu sắc hơn về vấn đề tiếp nhận. Đó là cách liệt kê: “Trí tuệ nhân tạo dần thay con người viết báo, khi khí hậu bước qua ngưỡng đỏ, khi phong trào nữ quyền và cơn lốc xuyên văn hóa len lỏi từng ngóc ngách”. Những điều này đề cập đến các cuộc khủng hoảng, những vấn đề nhức nhối đang tạo nên mối lo ngại về văn hóa, xã hội mà nhân loại phải đối mặt trong thế kỉ XXI. Tiếp theo, ta cần hiểu “hệ miễn dịch tinh thần” mà tác giả nhắc đến có nghĩa là gì. “Hệ miễn dịch” trong cơ thể giúp con người chống lại bệnh tật, vi-rút và những tác nhân gây hại về mặt thể chất. Tương tự như vậy, nói văn chương là một “hệ miễn dịch tinh thần” tức là khẳng định khả năng của văn chương trong việc giúp con người chống lại những tổn thương tinh thần trước sự khắc nghiệt của cuộc sống, những nỗi buồn hay sự lo âu trước một vấn đề nào đó. Tuy nhiên, để có được khả năng ấy, văn chương phụ thuộc rất nhiều vào cách đọc, cách cảm và cách tiếp nhận của bạn đọc. Qua đó, ta thấy rằng Anabel đã khẳng định và đề cao vai trò của hoạt động tiếp nhận văn chương. Tùy thuộc vào khả năng và ý muốn chủ quan, bạn đọc có thể đón nhận những vấn đề văn hóa, xã hội đương thời được phản ánh trong văn học, từ đó thức tỉnh trước những vấn đề ấy. Người tiếp nhận cần xem văn chương như một liều thuốc tinh thần, một phương thức giúp con người nhận diện và chữa lành những tổn thương trong đời sống văn hóa, xã hội.
Chế Lan Viên đã từng chiêm nghiệm và gửi gắm vào những vần thơ xuyên suốt cuộc đời mình rằng:
“Đi ra, lấy cuộc đời dân làm cuộc đời mình
Cơn nắng, cơn mưa làm điều suy nghĩ
Một tiếng chim gù cũng đến nơi rừng lạ để mà nghe”
Văn chương nghệ thuật, suy cho cùng, cũng là tấm gương đa diện soi bóng nhân loại. Nhiều người thường lầm tưởng văn chương nghệ thuật chỉ là nơi để các nhà văn vẽ trăng, vẽ mây, tô hồng cuộc sống. Tuy nhiên, văn chương không đơn thuần chỉ có vậy mà luôn đào sâu vào những cuộc khủng hoảng, những vấn đề đang tồn tại trên thế giới. Như Grandi từng khẳng định: “Không có nghệ thuật nào là không bắt nguồn từ hiện thực”, Tố Hữu cũng đồng quan điểm ấy khi cho rằng: “Văn học sẽ không là gì cả nếu không từ cuộc đời mà có. Cuộc đời là nơi đi tới cũng là nơi xuất phát của văn học.” Ngay cả những câu chuyện cổ tích cũng mang ý nghĩa phản ánh và phê bình một thế giới hiện thực vẫn tồn tại cái xấu, cái ác. Chính vì lí do đó, trong thời đại hiện nay, khi những vấn đề văn hóa ngày càng trở nên phức tạp và có nguy cơ biến chất, từ việc kỷ nguyên AI làm thay đổi cách đọc truyền thống đến khủng hoảng khí hậu hay những phong trào nữ quyền ngày càng phát triển, văn chương “nên là” và “phải là” một bức tranh khắc họa, miêu tả hiện thực, bởi văn chương mang trong mình trách nhiệm làm hiện lên trước mắt bạn đọc những “thách thức nóng hổi của hành tinh”. Văn chương còn giữ vai trò như một “máy gia tốc” ý thức: mở rộng biên độ tưởng tượng, phóng chiếu những kịch bản tương lai, đồng thời lắng nghe mạch đập sâu kín của hiện tại. Nó có thể mô phỏng một xã hội thấm đẫm trí tuệ nhân tạo như Klara and the Sun của Ishiguro, vẽ ra một Trái Đất hậu tận thế như Vòm rừng của Richard Powers, khắc họa thân phận nữ giới vươn lên khỏi cấu trúc quyền lực như Kim Ji-young, sinh năm 1982 của Cho Nam-joo.
Bên cạnh đó, cũng giống như các ngành khoa học khác, chẳng hạn sinh học, văn học miêu tả, tái hiện con người và cuộc sống để khám phá những quy luật nhất định. Văn học cũng vậy, nó phác họa cuộc sống không chỉ để bạn đọc nhìn lại chính cuộc sống của mình mà còn hướng đến những ý nghĩa cao cả hơn. Văn học tựa như chiếc “kính vạn hoa” soi vào tương lai, luôn ẩn chứa năng lực dự báo, không bằng những con số hay biểu đồ như khoa học, công nghệ mà bằng trực giác nghệ sĩ và độ rung của con chữ. Văn chương cho phép nhà văn “thử nghiệm” những kịch bản chưa xảy ra: họ phóng đại, làm biến dạng hoặc tạo khoảng cách với hiện thực, từ đó buộc người đọc đối diện với những nguy cơ tiềm ẩn và tự hỏi: “Nếu ta tiếp tục con đường này, viễn cảnh ấy sẽ thành sự thật chăng?”. Văn chương, với sức mạnh của nghệ thuật ngôn từ và sự sâu sắc trong cảm nhận, có khả năng dự báo những biến động trong xã hội và đời sống nhân sinh. Bằng cách phản ánh những điều khuất lấp, những mối quan hệ phức tạp trong xã hội, văn chương mở ra những góc nhìn mang tính cảnh báo, giúp con người sớm nhận thức những mối nguy hại tiềm tàng hoặc những bước chuyển lớn của lịch sử. Chính sự tinh tế trong việc lắng nghe và cảm nhận thế giới giúp văn học đưa ra những nhận định sâu sắc về tương lai, khiến người đọc không chỉ nhìn nhận thế giới xung quanh mà còn suy ngẫm về những khả năng, những kết quả mà cuộc sống có thể hướng tới. Đặc biệt, khi văn chương được nhìn dưới góc độ văn hóa học, khả năng dự báo, phát đi tín hiệu về tương lai và những “thách thức nóng hổi của hành tinh” càng được thể hiện rõ hơn.
Nguyễn Minh Châu đã từng khẳng định rằng: “Văn học bao giờ cũng phải trả lời những câu hỏi của ngày hôm nay, bao giờ cũng phải đối thoại với những người đương thời, với những câu hỏi cấp bách của đời sống.” Quả thực, thông qua việc phản chiếu hiện thực cuộc đời, văn chương góp phần đưa ra những bài học, những quan niệm nhân sinh phù hợp với thời đại, đồng thời gửi gắm lời cảnh báo về tương lai của nhân loại. Đến với thế giới ngôn từ của Haruki Murakami, ta có thể thấy rõ điều đó. Trước hết, tác phẩm Barn Burning (Đốt nhà kho) gợi lên lời cảnh tỉnh về một xã hội vô cảm, lạnh nhạt và khủng hoảng đạo đức trong bối cảnh Nhật Bản hiện đại hóa. Dưới lớp vỏ của một mối quan hệ tay ba kỳ lạ, tác phẩm mở ra một thế giới nơi con người trượt dài trong sự vô nghĩa, lạnh lẽo và bất lực trước cái ác mơ hồ. Hình ảnh những “nhà kho bị đốt” không chỉ gợi đến sự phá hủy vật chất mà còn là ẩn dụ sắc lạnh cho sự băng hoại đạo đức, cho cái tôi đang dần rỗng hóa trong nhịp sống cơ giới và tiêu dùng. Nhân vật “tôi” – câm lặng, trì độn, mất khả năng phản kháng – trở thành biểu tượng cho một thế hệ bị tước đoạt quyền lên tiếng, bị nuốt chửng bởi những quy ước xã hội vô hình. Sự mất tích không lời giải của cô gái, lời thú nhận kỳ dị của người đàn ông và sự bất lực tuyệt đối của người kể chuyện tạo thành chuỗi tín hiệu văn hóa về một thế giới nơi chân lý bị xóa nhòa, nơi con người hiện đại chỉ còn là những bóng mờ trong các trò chơi phi lý của hiện thực. Murakami không chỉ kể chuyện mà còn bóc trần hiện thực. Chính sự lơ lửng, u ám ấy trở thành lời cảnh báo về một nền văn hóa đang mục ruỗng từ bên trong.
Không dừng lại ở đó, Murakami còn tái hiện một bối cảnh văn hóa hậu hiện đại, nơi truyền thông đại chúng và công nghệ số đã chiếm lĩnh đời sống tinh thần. Những “người truyền hình” – những sinh thể kỳ dị, vô cảm – là hiện thân của một nền văn hóa đang đánh mất tính người. Nhân vật chính dần bị tách rời khỏi thực tại, mất kết nối với vợ mình, với xã hội và với chính bản thân, như thể đang sống trong một thế giới song song vô hình, lạnh lẽo và không có lối thoát. Murakami khéo léo vạch trần hệ lụy văn hóa của việc tiêu dùng hình ảnh, của nhịp sống cơ giới hóa và sự thao túng tinh vi của truyền thông đại chúng. Con người không còn là chủ thể văn hóa mà trở thành đối tượng bị điều khiển bởi những “tín hiệu” không rõ nguồn gốc. Tác phẩm là lời cảnh tỉnh về một nền văn hóa đang trôi dần vào trạng thái mất thực, nơi cái tôi bị hòa tan, hiện thực bị phân mảnh và đời sống tinh thần bị công nghiệp hóa đến tột cùng. Như vậy, chỉ qua hai tác phẩm, người nghệ sĩ đã làm hiện lên trước mắt độc giả những khủng hoảng, những nỗi nhức nhối và những căn bệnh được xem như “ung nhọt” từ sâu bên trong xã hội Nhật Bản hiện đại. Đó chính là tính chân thực của văn học. Qua đó, người tiếp nhận cũng nhận ra những lời dự báo, những trăn trở và suy ngẫm về xã hội trong tương lai để kịp thời tìm cách cứu lấy một nền văn hóa đang dần tha hóa, đổi thay đến đáng kinh ngạc. Quả nhiên, “Văn học có khả năng thay đổi cách chúng ta nghĩ và cảm nhận về thế giới” (Chimamanda Ngozi Adichie). Với Murakami, văn học giúp người đọc thay đổi cách nhìn về một xã hội Nhật Bản tưởng chừng chỉ có sự thơ mộng, đẹp đẽ như xứ sở hoa anh đào nhưng thực chất lại tồn tại nhiều “vết nhơ” trong quá trình hiện đại hóa và đô thị hóa.
Tuy nhiên, nếu chỉ hình thành ở một phía thì vẫn chưa đủ. Văn chương có thể hay, có thể hoa mỹ và mang nhiều ý niệm nhân sinh đến đâu, nhưng nếu không được đặt trong quá trình tiếp nhận và không đi vào tâm hồn chủ quan của bạn đọc thì cũng khó trở thành tiếng nói chung cho cả thời đại. Đây cũng là vấn đề cốt yếu trong ý kiến của Anabel: vai trò và tác động của người đọc. Bởi lẽ, “Tác phẩm văn học như một con quay kì lạ, chỉ có thể xuất hiện trong vận động. Muốn làm cho nó xuất hiện, cần phải có một hoạt động cụ thể là sự đọc. Và tác phẩm văn học chỉ kéo dài chừng nào sự đọc còn có thể tiếp tục. Ngoài sự đọc ra, nó chỉ còn là những vệt đen trên giấy trắng.” (J. P. Sartre). Chỉ một ý kiến nhưng đã đủ khẳng định tầm quan trọng của người đọc văn chương. Họ chính là mắt xích cuối cùng, biến hào quang tư tưởng của nhà văn thành sức bật xã hội: họ giải mã tác phẩm, lan tỏa thông điệp đến cộng đồng; họ đồng cảm, nội tâm hóa bi kịch của nhân vật thành những thôi thúc đạo đức, xóa nhòa khoảng cách giữa “vấn đề toàn cầu” và đời sống cá nhân. Tùy thuộc vào cách nhìn riêng của người đọc mà những cách hiểu và cảm nhận khác nhau về tác phẩm văn chương được hình thành. Dẫu vậy, họ vẫn có thể gặp nhau ở đích đến cuối cùng, đó là “đối thoại với những thách thức nóng hổi của hành tinh”. Do vậy, mỗi tác phẩm là một tiếng lòng tha thiết, mời gọi bạn đọc tìm đến để hiểu mình và hiểu xã hội mà mình đang sống. Sức sống của tác phẩm không nằm ở sự áp đặt của nhà văn mà nằm ở khả năng khơi gợi cảm xúc, suy tư của bạn đọc. Quan trọng hơn cả, độc giả có thể chuyển hóa những suy ngẫm thành hành động: viết bài phản biện, thay đổi thói quen, góp tiếng nói vào những vấn đề được đặt ra trong trang sách, để những cảnh báo về biến đổi khí hậu, bất bình đẳng giới hay sự lạm quyền của công nghệ không chỉ nằm lại trên giấy. Nhờ vậy, văn học không chỉ đặt câu hỏi cho nhân loại mà còn giúp những câu hỏi ấy được chuyển thành câu trả lời sống động ngoài đời. Đọc Vòm rừng, độc giả không chỉ chiêm ngưỡng cấu trúc rễ cây mà còn tự soi xét trách nhiệm sinh thái, mở lòng và gieo trồng những mầm xanh. Gặp Yeong-hye trong Người ăn chay, họ nhận ra bạo lực gia trưởng ẩn khuất trong những thói quen và định kiến, từ đó suy ngẫm về cách ứng xử với con người và quyền tự quyết của mỗi cá nhân. Thơ Louise Glück, dưới lăng kính nữ quyền, đặt cái tôi nữ giới vào những miền hoang vắng của tâm hồn và thân thể; người đọc, khi đồng cảm với những nỗi đau ấy, học cách lắng nghe những tổn thương của phụ nữ xung quanh mình và đứng về phía họ. Như vậy, người đọc chính là “mạch dẫn”, giúp năng lượng tư tưởng ẩn chứa trong văn học lan tỏa vào đời sống, biến những vấn đề lớn thành động lực thúc đẩy thay đổi xã hội: họ giải mã, đồng cảm rồi hành động.
Có thể thấy rằng văn học không chỉ tồn tại như một thế giới hư cấu khép kín mà còn có khả năng tác động mạnh mẽ đến tư tưởng, cảm xúc và hành vi của con người trong đời sống thực. Bạn đọc không chỉ tiếp nhận văn chương một cách thụ động mà còn tham gia vào quá trình đồng sáng tạo ý nghĩa, từ đó soi chiếu lại chính bản thân, cộng đồng và xã hội mà họ đang sống. Tác phẩm văn học vì thế trở thành tấm gương phản chiếu hiện thực, đồng thời là tấm bản đồ định hướng lương tri. Đến với truyện ngắn Chiếc xích đu và con chó trắng của Mạc Ngôn, một tác phẩm u tối và giàu tính ẩn dụ, người đọc buộc phải đối diện với những góc khuất tăm tối của đời sống con người: sự bạo liệt vô cớ, sự tha hóa âm thầm và cái ác mang diện mạo bình thường. Chính sự rung động mạnh mẽ mà tác phẩm khơi dậy khiến người đọc không thể dừng lại ở việc “đọc” mà còn phải “chiêm nghiệm”, “phản tư”. Qua đó, văn chương thực hiện vai trò lớn lao của mình: khơi dậy khả năng tự vấn và đánh thức nhân tính trong lòng bạn đọc, những con người đang sống trong một thế giới mà ranh giới giữa thiện và ác, giữa cảm xúc và vô cảm, ngày càng trở nên mong manh.
Đọc tác phẩm, bạn đọc có cơ hội giải mã, cắt nghĩa những hình ảnh mang ý nghĩa biểu tượng cho xã hội lúc bấy giờ. Trước tiên, hình ảnh chiếc xích đu, vốn là biểu tượng của tuổi thơ, sự hồn nhiên và sự gắn kết gia đình, nay lại trở thành công cụ dẫn đến cái chết, một cái chết vô nghĩa và lạnh lùng. Trong khi đó, con chó trắng, biểu tượng của sự trung thành, vô tội và phần “người” còn sót lại trong thế giới phi nhân tính, lại bị giết hại không chút đắn đo. Hai hình ảnh tưởng chừng nhỏ bé ấy trở thành những biểu tượng văn hóa sâu sắc cho một xã hội đang đánh mất mối liên kết giữa con người và ký ức, giữa truyền thống và hiện tại, giữa nhân tính và hành vi. Nhân vật người cha trong truyện, với vẻ ngoài trầm lặng nhưng tiềm ẩn bạo lực, không chỉ là một cá nhân lệch lạc mà còn đại diện cho một lớp người bị hủy hoại bởi những đứt gãy văn hóa: di chứng của chiến tranh, sự lạc lõng trong thời kỳ cải cách và sự khô cứng của hệ giá trị gia trưởng. Ông không giết người vì thù hận mà giết để tái khẳng định quyền lực trong một thế giới mà ông đã không còn chỗ đứng. Điều này cho thấy sự biến dạng của văn hóa khi con người không còn tin vào những giá trị chung mà chỉ tìm kiếm sự tồn tại trong hủy diệt. Chính sự phi lý và tàn nhẫn của câu chuyện buộc người đọc phải đặt câu hỏi: Điều gì đã dẫn đến sự băng hoại này? Và liệu chúng ta, những người đang đọc, có đang sống trong một thực tại mà sự vô cảm dần trở thành điều bình thường? Từ đó, văn chương không chỉ dừng lại ở việc “kể chuyện” mà còn trở thành một lưỡi dao tinh thần, buộc người đọc đối diện với chính mình, với cộng đồng và với xã hội mà mình đang góp phần tạo nên. Tác phẩm của Mạc Ngôn vì thế trở thành minh chứng rõ nét cho việc văn học không khép lại trong trang giấy mà mở ra những không gian đối thoại giữa bạn đọc và hiện thực cuộc đời. Qua Chiếc xích đu và con chó trắng, văn học đánh thức lương tri, lay động cảm thức đạo đức và buộc con người phải phản tư, không chỉ về nhân vật trong truyện mà còn về chính cách mình đang sống, đang hành xử và đang im lặng trước những chiếc “xích đu” và “con chó trắng” trong đời thực.
Đến với văn đàn Việt Nam, ta bắt gặp một tâm hồn nghệ sĩ đồng điệu với Mạc Ngôn trong cách khắc họa những con người mang dấu ấn của tội ác chiến tranh, cái nghèo đói và sự lam lũ qua tác phẩm Chiếc thuyền ngoài xa của Nguyễn Minh Châu. Để tồn tại với những giá trị còn nguyên vẹn cho đến ngày hôm nay, tác phẩm ấy đã được bạn đọc giải mã, khám phá những góc khuất và những nét đặc trưng của các nhân vật đại diện cho xã hội đương thời. Đồng thời, có thể khẳng định rằng độc giả cũng đã đối thoại với thời đại thông qua những gợi mở của nhà văn trong tác phẩm. Trong Chiếc thuyền ngoài xa, Nguyễn Minh Châu khéo léo dựng lên một nghịch lý thẩm mỹ sâu sắc: một cảnh tượng tuyệt đẹp giữa biển sương mù, với chiếc thuyền như bước ra từ một bức tranh thủy mặc, lại là lớp vỏ che phủ bi kịch đau đớn của bạo lực gia đình và sự bất lực của pháp luật. Hình ảnh người đàn bà lam lũ chịu đựng đòn roi không chỉ đại diện cho số phận của một cá nhân mà còn gợi lên thân phận của người phụ nữ Việt Nam trong những quan niệm truyền thống chịu ảnh hưởng của Nho giáo: hy sinh, cam chịu, lấy nhẫn nhục làm đạo lý sống. Còn người chồng vũ phu, một kẻ bạo lực nhưng không hoàn toàn mất hết tính người, lại là sản phẩm của chiến tranh, nghèo đói và một hệ giá trị văn hóa từng đề cao sự chịu đựng đến mức tuyệt đối hóa nó. Nguyễn Minh Châu đặt nhân vật Phùng, một nghệ sĩ nhiếp ảnh, vào thế đối diện với thực tại đầy rối rắm ấy để chất vấn vai trò của nghệ thuật và cái nhìn nhân văn: liệu cái đẹp hình thức còn có giá trị nếu nó che khuất sự thật đau đớn? Và liệu lòng tốt có thể cứu giúp con người khi chưa thấu hiểu hoàn cảnh văn hóa, xã hội sâu xa của họ?
Không chỉ vậy, Chiếc thuyền ngoài xa và Chiếc xích đu và con chó trắng còn gặp gỡ nhau trong một ý niệm chung, cùng gửi đến người đọc lời cảnh tỉnh mạnh mẽ: không có hòa bình đích thực nếu con người chưa được giải phóng khỏi những tổn thương tâm lý và những bất công tích tụ trong đời sống thường nhật. Phải chăng tư tưởng ấy của hai nhà văn đã được thể hiện một cách mãnh liệt trong quá trình tiếp nhận? Phải chăng độc giả đã chuyển hóa những suy ngẫm ấy thành những câu trả lời sống động ngoài đời thực?
Tiếp nối mạch phân tích ấy, TV People của Haruki Murakami mở ra một không gian khác, không còn là nông thôn truyền thống hay gia đình Á Đông với những dấu vết Nho giáo rõ rệt như trong Chiếc thuyền ngoài xa và Chiếc xích đu và con chó trắng, mà là một đô thị hiện đại, xa lạ và phi nhân tính, nơi con người không còn bị bóp nghẹt bởi những đạo lý cũ mà bị nuốt chửng bởi chủ nghĩa tiêu dùng, công nghệ và sự rối loạn của bản thể. Tuy nhiên, dù khác biệt về bối cảnh, tác phẩm vẫn tiếp tục làm sáng rõ vai trò của người đọc trong quá trình tiếp nhận văn học như một hành vi phản tư văn hóa sâu sắc.
Dưới góc nhìn văn hóa, TV People là một ẩn dụ gây ám ảnh về xã hội hậu hiện đại, nơi con người không còn bị ràng buộc bởi những hình thức quyền lực hữu hình như truyền thống hay chế độ gia trưởng mà bị chi phối bởi những quyền lực vô hình: truyền thông, công nghệ, thông tin và sự cô lập. Murakami không đưa ra một kẻ thủ ác rõ ràng; cái ác ở đây là sự trống rỗng, sự tồn tại không mục đích và quá trình con người tự đánh mất mình mà không hề hay biết. Đó là một bi kịch văn hóa đúng nghĩa, nơi cái tôi cá nhân không bị đập vỡ mà bị bào mòn dần trong yên lặng, khiến con người sống mà như đã chết. Sự hiện diện của bạn đọc trong tác phẩm này không chỉ dừng lại ở vai trò người quan sát mà còn là nhân chứng và người có nguy cơ trở thành đồng phạm. Murakami viết để tạo cảm giác nhiễu loạn, mất phương hướng, nhưng chính trong trạng thái ấy, văn học thực hiện vai trò lay động tiềm thức sâu sắc nhất của người đọc. Chúng ta đang sống trong một thế giới mà ranh giới giữa con người và vật thể dần bị xóa mờ, nơi các mối quan hệ trở nên mong manh và những gì được xem là “thật” không còn dễ dàng định nghĩa. Như vậy, TV People trở thành lời cảnh báo âm thầm nhưng mãnh liệt: nếu không phản tư, không đặt câu hỏi, người đọc cũng có thể trở thành những thực thể vô hồn sống trong vỏ bọc của một xã hội văn minh.
Khi đặt TV People bên cạnh Chiếc thuyền ngoài xa và Chiếc xích đu và con chó trắng, một bức tranh văn học đa chiều hiện lên: ba không gian gồm Việt Nam hậu chiến, Trung Quốc nông thôn truyền thống và Nhật Bản đô thị hiện đại, nhưng cùng chung một nỗi ám ảnh về sự khủng hoảng của con người trong những cấu trúc văn hóa đang biến đổi. Ba tác phẩm, với ba phong cách khác nhau, đều yêu cầu người đọc không chỉ tiếp nhận mà còn phải bước vào vùng tối của tư duy để phản tư, chất vấn và cuối cùng là thức tỉnh. Văn học, trong bản chất sâu xa nhất, chính là hành trình khơi dậy nhân tính; bạn đọc, nếu đủ dũng cảm đi hết hành trình ấy, sẽ khó có thể tiếp tục sống thờ ơ. Hơn nữa, nếu bạn đọc đủ can đảm và thực sự thấu hiểu lẽ đời, lẽ người thông qua cuộc đối thoại với văn chương, những vấn nạn như chiến tranh, nghèo đói, những cơn lốc xuyên văn hóa và những cuộc khủng hoảng đạo đức sẽ có thêm cơ hội được nhận diện, ngăn chặn và giải quyết trước khi lan rộng trong đời sống xã hội.
Không thể phủ nhận rằng nhận định của Anabel Gonzalez đã chạm đúng mạch đập của văn học đương đại trong thế kỷ XXI. Trong thời đại của trí tuệ nhân tạo, khủng hoảng sinh thái, bất bình đẳng giới và sự xáo trộn văn hóa toàn cầu, văn học cần được đọc như một “hệ miễn dịch tinh thần”, nơi con người tái thiết mối liên hệ với nhân tính, đạo lý và bản thể đang bị xô lệch. Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận một cách tỉnh táo rằng không phải mọi tác phẩm văn chương đều có khả năng tạo nên sức đề kháng tinh thần. Những tác phẩm thiếu trách nhiệm, phi nhân bản hoặc chỉ chăm chăm tô vẽ vẻ đẹp bề mặt mà né tránh những vết thương sống còn của thời đại sẽ khó lòng thực hiện được sứ mệnh ấy.
Bên cạnh đó, trong văn đàn vẫn có những tác phẩm mang yếu tố phi thực tế, sử dụng cái huyền ảo, không có thật để đánh thức bạn đọc ngay trong những cơn mộng mị của đời thực. Những người sáng tác các tác phẩm ấy lựa chọn lối viết “xa rời hiện thực” để khiến độc giả bàng hoàng nhận ra những vết nứt đang hiện hữu ngay dưới chân mình. Qua những tác phẩm như thế, họ đặt ra những câu hỏi trăn trở, tạo nên sự day dứt cho người đọc: “Nếu điều đó là sự thật thì sẽ ra sao? Con người bình thường như ta sẽ phải đối diện với những điều phi thực ấy bằng cách nào?”. Những tác phẩm ấy có thể là Con voi biến mất của Murakami, sử dụng hình ảnh phi thực về sự biến mất không rõ nguyên nhân của một chú voi để gợi suy ngẫm về sự tan rã, mất mát ký ức và những biến đổi trong văn hóa cộng đồng Nhật Bản. Đó cũng có thể là những giấc mơ của Yeong-hye trong Người ăn chay của Han Kang, qua đó đối thoại với con người trong xã hội Hàn Quốc về những định kiến và luật lệ đã đẩy con người đến tình trạng bế tắc cả về thể xác lẫn tinh thần.
Qua đó, người sáng tác hôm nay cần hiểu rõ rằng văn chương không thể chỉ là cuộc rong chơi ngôn từ hay sự theo đuổi cái đẹp phi thực mà còn cần trở thành một không gian đạo lý sống động, nơi cái nhìn nghệ sĩ hòa cùng nỗi đau của thời cuộc. Nếu sử dụng yếu tố phi thực, tác phẩm vẫn cần có một sợi dây liên kết nhất định với đời sống. Có như vậy, văn chương mới có thể thực hiện sứ mệnh thức tỉnh con người trong quá trình tiếp nhận. Nhà văn không thể đứng ngoài những cuộc khủng hoảng mà phải viết bằng đôi mắt nhìn rõ bóng tối và trái tim đủ sáng để soi rọi con đường người đọc đi qua. Còn với bạn đọc, không thể chỉ tiếp cận văn học như một thú tiêu khiển nhẹ nhàng mà cần đọc bằng sự tỉnh táo và tinh thần dấn thân: đọc để chất vấn, để thức tỉnh, để tự chữa lành và góp phần chữa lành cộng đồng. Bởi lẽ, trong một thế giới đầy nhiễu loạn và vô định, văn học sẽ khó có thể mở ra những thế giới tưởng tượng giàu ý nghĩa nếu người đọc không đủ khát khao tìm lại những điều chân thực nhất trong chính mình.
Từ tất cả những phân tích trên, có thể thấy rằng trong thế kỷ XXI, thế kỷ của khủng hoảng, biến động và toàn cầu hóa sâu sắc, việc tiếp nhận văn học không chỉ là một hành vi thưởng thức nghệ thuật mà còn là một hoạt động tinh thần có ý nghĩa sống còn. Văn học trở thành “hệ miễn dịch” giúp con người chống lại sự xâm lấn của vô cảm, hoài nghi và đổ vỡ niềm tin; còn người đọc, muốn bảo vệ đời sống tinh thần và nhân tính của mình, cần biết tiếp nhận văn chương như một cuộc “đối thoại nội tâm” không ngừng nghỉ. Như nhà lý luận tiếp nhận Hans Robert Jauss từng khẳng định: “Không có tác phẩm nào sống được nếu không có người đọc, và quá trình tiếp nhận chính là hành trình biến văn học thành trải nghiệm sống.” Trong tinh thần ấy, văn học thế kỷ XXI không chỉ cần được viết nên từ trái tim người nghệ sĩ mà còn cần được sống lại trong tâm thức người đọc, như một nỗ lực bền bỉ nhằm níu giữ phần người trong một thế giới đang ngày càng trở nên xa lạ với chính nó.






















Thảo luận về bài viết này