1. Quan điểm (quan niệm) sáng tác
a. Khái niệm
Quan điểm (quan niệm) sáng tác là những tư tưởng, nhận thức, cách nhìn của nhà văn về văn học, về cuộc sống và về chức năng của nghệ thuật. Đây chính là cơ sở định hướng cho toàn bộ quá trình sáng tạo nghệ thuật của người nghệ sĩ.
Quan điểm sáng tác có thể được nhà văn phát biểu trực tiếp qua các bài viết, bài phát biểu, nhật kí, thư từ hoặc được thể hiện gián tiếp qua hệ thống tác phẩm. Bất cứ nhà văn nào cũng có quan điểm sáng tác riêng, nhưng chỉ những nhà văn lớn mới xây dựng được một hệ thống quan điểm rõ ràng, nhất quán và có giá trị lâu dài.
b. Vai trò
– Định hướng việc lựa chọn đề tài, chủ đề, nhân vật và phương thức biểu hiện nghệ thuật.
– Chi phối cách nhà văn tiếp cận hiện thực và phản ánh cuộc sống.
– Góp phần thể hiện tầm vóc tư tưởng, bản lĩnh và trách nhiệm xã hội của người nghệ sĩ.
c. Ví dụ
Quan điểm sáng tác của Nguyễn Ái Quốc – Hồ Chí Minh: Văn học là một vũ khí sắc bén phục vụ sự nghiệp cách mạng; người cầm bút cũng là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa, tư tưởng.
d. Ứng dụng
– Phân tích quan điểm sáng tác của một tác giả.
– Làm rõ sự chi phối của quan điểm sáng tác đối với nội dung và nghệ thuật trong các tác phẩm cụ thể.
2. Phong cách nghệ thuật
a. Khái niệm
Phong cách nghệ thuật là những nét độc đáo, riêng biệt, ổn định và có tính hệ thống trong sáng tác của một nhà văn, giúp phân biệt tác giả này với các tác giả khác.
b. Đặc điểm
– Thể hiện rõ ở phương diện nghệ thuật như ngôn ngữ, giọng điệu, hình tượng, kết cấu, bút pháp,…
– Mang tính thống nhất nhưng vẫn có sự vận động, phát triển qua từng giai đoạn sáng tác.
– Được hình thành từ tài năng, cá tính sáng tạo và thế giới quan của nhà văn.
c. Vai trò
– Là thước đo quan trọng để đánh giá tài năng và vị trí của người nghệ sĩ.
– Khẳng định bản chất sáng tạo và tính độc đáo của văn học.
– Góp phần tạo nên dấu ấn riêng cho tác giả trong nền văn học.
d. Ví dụ
– Xuân Diệu: nồng nàn, tha thiết với cuộc sống; cảm xúc mãnh liệt; ngôn ngữ mới mẻ, tinh tế; giàu sức gợi cảm.
– Tố Hữu: thơ trữ tình chính trị; đậm chất sử thi và cảm hứng lãng mạn; giọng điệu tâm tình ngọt ngào; giàu bản sắc dân tộc.
– Nguyễn Tuân: tài hoa, uyên bác; giàu cảm giác và liên tưởng; ngôn ngữ điêu luyện; luôn khám phá cái đẹp ở phương diện độc đáo, phi thường.
e. Ứng dụng
– Phân tích phong cách nghệ thuật của tác giả.
– Chứng minh phong cách nghệ thuật qua một hoặc nhiều tác phẩm tiêu biểu.
3. Tình huống truyện trong truyện ngắn
a. Khái niệm
Tình huống truyện là hoàn cảnh, sự kiện hoặc trạng thái đặc biệt mà ở đó các mối quan hệ đời sống được tập trung cao độ, giúp tính cách nhân vật bộc lộ rõ nét nhất và tư tưởng của tác phẩm được thể hiện sâu sắc nhất.
Nhà văn Nguyễn Minh Châu từng ví tình huống truyện như “một lát cắt của đời sống” có khả năng làm nổi bật bản chất của con người và hiện thực.
b. Vai trò
– Là hạt nhân kết cấu của truyện ngắn.
– Làm nổi bật tính cách, phẩm chất và số phận nhân vật.
– Tập trung thể hiện chủ đề, tư tưởng của tác phẩm.
– Góp phần tạo nên sức hấp dẫn và giá trị nghệ thuật của truyện ngắn.
Do dung lượng ngắn, truyện ngắn không thể tái hiện toàn bộ cuộc đời nhân vật như tiểu thuyết. Vì vậy, tình huống truyện được xem như “chất xúc tác” giúp nhân vật và tư tưởng tác phẩm hiện lên rõ nét nhất.
c. Ví dụ
– Tình huống ông Hai nghe tin làng Chợ Dầu theo giặc trong Làng.
– Tình huống bé Thu không nhận ông Sáu là cha trong Chiếc lược ngà.
– Cuộc gặp gỡ bất ngờ giữa các nhân vật trong Lặng lẽ Sa Pa.
d. Ứng dụng
– Phân tích tình huống truyện.
– Đánh giá vai trò của tình huống truyện trong việc thể hiện nhân vật và chủ đề.
4. Các giá trị cơ bản của văn học
a. Khái quát
Văn học chân chính thường mang ba giá trị cơ bản: giá trị nhận thức, giá trị giáo dục và giá trị thẩm mĩ.
b. Giá trị nhận thức
– Giúp con người hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới tự nhiên, xã hội và lịch sử.
– Giúp con người khám phá đời sống tâm hồn, hiểu chính mình và người khác.
c. Giá trị giáo dục
– Bồi dưỡng nhân cách, đạo đức và lối sống.
– Hình thành những quan điểm sống tích cực, tiến bộ.
– Nuôi dưỡng những tình cảm đẹp đẽ như yêu thương, vị tha, trách nhiệm.
d. Giá trị thẩm mĩ
– Phản ánh và khám phá vẻ đẹp của cuộc sống và con người.
– Mang đến những rung động nghệ thuật thông qua hệ thống hình tượng, ngôn ngữ và các thủ pháp biểu hiện độc đáo.
e. Mối quan hệ giữa các giá trị
– Giá trị nhận thức là cơ sở của giá trị giáo dục.
– Giá trị giáo dục làm sâu sắc thêm giá trị nhận thức.
– Cả hai giá trị trên được truyền tải hiệu quả nhất thông qua giá trị thẩm mĩ.
f. Ví dụ
Truyện ngắn Bến quê của Nguyễn Minh Châu giúp người đọc nhận ra những giá trị giản dị, gần gũi của cuộc sống mà con người đôi khi vô tình bỏ quên trong hành trình mưu sinh và khám phá thế giới.
g. Ứng dụng
Đánh giá giá trị nội dung và ý nghĩa của một tác phẩm văn học.
5. Mối quan hệ giữa nhà văn – văn bản – bạn đọc
a. Nhà văn
Là chủ thể sáng tạo tác phẩm, gửi gắm vào văn bản những tư tưởng, tình cảm, trải nghiệm và quan niệm nghệ thuật của mình.
b. Văn bản
Là sản phẩm của quá trình sáng tạo nghệ thuật, chứa đựng hệ thống tín hiệu nghệ thuật mà nhà văn “mã hóa” thông qua ngôn từ.
c. Bạn đọc
Là chủ thể tiếp nhận văn học, tham gia giải mã các tầng ý nghĩa của văn bản bằng vốn sống, trình độ nhận thức và cảm xúc cá nhân.
d. Ý nghĩa
Một văn bản văn học có thể được tiếp nhận theo nhiều cách khác nhau. Tuy nhiên, mọi cách hiểu đều cần dựa trên những căn cứ xác đáng từ văn bản và không được xa rời ý nghĩa cốt lõi mà tác giả gửi gắm.
6. Hình tượng nhân vật trữ tình trong thơ
a. Khái niệm
Nhân vật trữ tình là hình tượng thể hiện thế giới cảm xúc, tâm trạng, suy nghĩ và khát vọng trong tác phẩm thơ. Nhân vật này chủ yếu hiện lên qua giọng điệu, cảm xúc và điểm nhìn trữ tình, khác với nhân vật trong tác phẩm tự sự vốn được khắc họa qua ngoại hình, hành động và tính cách cụ thể.
b. Phân loại
– Xét theo mối quan hệ với tác giả
+ Cái tôi trữ tình: hình ảnh tác giả trực tiếp bộc lộ cảm xúc.
+ Nhân vật trữ tình nhập vai: tác giả hóa thân vào một nhân vật khác để biểu đạt tâm trạng.
– Xét theo vai trò trong tác phẩm
+ Chủ thể trữ tình: người trực tiếp bộc lộ cảm xúc.
+ Đối tượng trữ tình: người, sự vật hoặc hiện tượng được hướng tới trong cảm xúc ấy.
c. Ví dụ
– Ngắm trăng khắc họa hình tượng nhân vật trữ tình Hồ Chí Minh với tâm hồn nghệ sĩ và phong thái ung dung của người chiến sĩ cách mạng.
– Ánh trăng xây dựng hình tượng nhân vật trữ tình người lính, gắn với đạo lí thủy chung, uống nước nhớ nguồn.
d. Ứng dụng
– Phân tích hình tượng nhân vật trữ tình.
– Làm rõ tư tưởng, cảm xúc chủ đạo của bài thơ.
7. Giá trị hiện thực
a. Khái niệm
Giá trị hiện thực là khả năng phản ánh chân thực đời sống xã hội, con người và các vấn đề của thời đại được thể hiện trong tác phẩm văn học.
Vì văn học bắt nguồn từ cuộc sống nên hầu như mọi tác phẩm đều mang giá trị hiện thực ở những mức độ khác nhau.
b. Biểu hiện
Trong văn học Việt Nam, giá trị hiện thực thường được thể hiện qua các phương diện:
– Phản ánh chân thực hoàn cảnh sống, số phận và những đau khổ của con người.
– Chỉ ra nguyên nhân xã hội dẫn đến những bi kịch ấy.
– Phát hiện những phẩm chất, vẻ đẹp và khát vọng sống của con người trong hoàn cảnh khó khăn.
c. Vai trò
– Thể hiện chiều sâu nhận thức và khả năng khám phá đời sống của nhà văn.
– Là cơ sở tạo nên sức sống và ý nghĩa xã hội của tác phẩm.
d. Ứng dụng
– Phân tích giá trị hiện thực của tác phẩm.
– Làm rõ giá trị hiện thực thông qua việc phân tích nhân vật hoặc chi tiết nghệ thuật.
8. Giá trị nhân đạo
a. Khái niệm
Giá trị nhân đạo là giá trị tư tưởng thể hiện tình yêu thương, sự trân trọng con người và khát vọng bảo vệ những quyền sống chính đáng của con người.
Hạt nhân của chủ nghĩa nhân đạo trong văn học là lòng yêu thương con người.
b. Biểu hiện
Giá trị nhân đạo thường được thể hiện ở những phương diện cơ bản sau:
+ Đồng cảm, xót thương trước những số phận bất hạnh.
+ Lên án những thế lực gây ra đau khổ cho con người.
+ Phát hiện, trân trọng và ngợi ca những phẩm chất tốt đẹp của con người.
+ Bênh vực quyền sống, quyền hạnh phúc và những khát vọng chính đáng của con người.
+ Tin tưởng vào khả năng vươn lên và sức sống của con người.
c. Vai trò
– Thể hiện chiều sâu tư tưởng và tấm lòng của nhà văn đối với cuộc đời.
– Là một tiêu chí quan trọng đánh giá giá trị của tác phẩm văn học.
d. Ứng dụng
– Phân tích giá trị nhân đạo trong một tác phẩm.
– Làm rõ nét nhân đạo độc đáo thông qua việc phân tích nhân vật hoặc chủ đề.
e. Mối quan hệ giữa giá trị hiện thực và giá trị nhân đạo
– Hai giá trị này thường gắn bó chặt chẽ và bổ sung cho nhau.
– Giá trị hiện thực giúp nhà văn phản ánh cuộc sống như nó vốn có.
– Giá trị nhân đạo thể hiện thái độ, tình cảm và lập trường của nhà văn trước hiện thực ấy.
– Nếu giá trị hiện thực trả lời câu hỏi “Cuộc sống diễn ra như thế nào?” thì giá trị nhân đạo trả lời câu hỏi “Nhà văn nhìn nhận và ứng xử với cuộc sống ấy ra sao?”.
Nói cách khác, giá trị hiện thực là nền tảng để hình thành giá trị nhân đạo, còn giá trị nhân đạo làm cho bức tranh hiện thực trở nên sâu sắc và giàu ý nghĩa nhân văn hơn.

























Thảo luận về bài viết này