Maiacốpxki cho rằng: “Nhịp điệu là sức mạnh chủ yếu, là năng lượng của câu thơ”. Anh/chị hiểu ý kiến trên như thế nào? Hãy làm rõ ý kiến qua bài thơ Tình em của Ngọc Sơn.
Tình em
“Khi chiếc lá xa cành
Lá không còn màu xanh
Mà sao em xa anh
Đời vẫn xanh vời vợi
Có gì đâu em ơi
Tình yêu là sự sống
Nên nắng hửng trong lòng
Mạch đời căng máu nóng
Anh đi xa bao núi…
Tình em như khe suối
Lưu luyến và nhớ thương
Chảy theo anh khắp rừng
Anh đi xa càng xa
Tình em như cỏ hoa
Âu yếm và thiết tha
Theo anh dài nương rẫy
Anh đi xa xa mãi
Đường giải phóng gian nan
Tình em là buồm căng
Qua bão bùng sóng lộng
Tình em là lửa hồng
Rực cháy giữa đêm đông
Mặt trời lên đỏ mọng
Như môi em tươi hồng
…..
Anh đi biệt tháng ngày
Tình em như sông dài…“
(Tình em- Hồ Ngọc Sơn, NXB Giáo dục, 2005)
Bài làm
Giữa những năm tháng chiến tranh khốc liệt của dân tộc, thơ ca Việt Nam vẫn kịp nảy nở những bông hoa dịu dàng của tình yêu và niềm tin. Trong thế giới ấy, lời khẳng định của Maiacốpxki: “Nhịp điệu là sức mạnh chủ yếu, là năng lượng của câu thơ” như chạm tới bản chất sống còn của thơ trữ tình. Nhịp điệu không chỉ tạo nên tiếng vang của câu chữ mà còn là mạch sống nuôi dưỡng cảm xúc. Bài thơ Tình em của Hồ Ngọc Sơn ra đời giữa mùa khô ác liệt 1962 – 1963 chính là minh chứng lung linh nhất: một bài thơ mà nhịp điệu đã trở thành dòng chảy của yêu thương, nâng đỡ bước chân người chiến sĩ giữa bom đạn.
Nhịp điệu trong thơ, trước hết, là sự lặp lại có biến đổi của các yếu tố âm thanh, hình ảnh, cấu trúc câu, điểm ngắt nhịp… nhằm tạo ra cảm giác vận động cho dòng thơ. Nhịp điệu không chỉ là khía cạnh hình thức của thơ mà còn là linh hồn của nó: nhịp điệu tạo ra tiếng vọng của cảm xúc, tạo ra tiết tấu của tâm hồn. Bởi thơ không chỉ “nói” điều gì mà còn “hát” như thế nào. Nguyễn Đình Thi từng viết: “Thơ có một thứ nhịp điệu bên trong, một thứ nhịp điệu của hình ảnh tình ý, nói chung là của tâm hồn.” Còn nhà thơ P. Êluya cũng khẳng định thơ chính là ngôn ngữ cất thành tiếng hát – thứ ngôn ngữ mà mỗi thanh âm chứa đựng cả niềm hi vọng của con người. Nhịp điệu, vì thế, vừa là dấu hiệu tổ chức của văn bản thơ, vừa là con đường tinh tế để nhà thơ biểu đạt thế giới nội tâm sâu kín nhất của mình. Nhiều khi, những điều ngôn từ không nói hết thì nhịp điệu sẽ nói thay. Nhịp điệu làm giàu thêm những âm cảm thẩm mĩ, tạo cho người đọc một trường cảm xúc mới mà trước đó họ chưa từng chạm tới. Theo Trần Thiện Khanh, nhịp điệu trở thành một “ngôn ngữ đặc biệt của thơ”, có khả năng biểu hiện “bao ý tình mà từ ngữ không thể nói hết được”. Chính vì vậy, người đọc khi tiếp cận một bài thơ giàu nhịp điệu không chỉ đọc bằng mắt mà còn đọc bằng tai, bằng nhịp đập con tim.
“Tình em” của Hồ Ngọc Sơn là một minh chứng đặc sắc cho nhận định ấy. Bài thơ được viết theo thể thơ năm chữ – một thể thơ uyển chuyển, mềm mại, dễ tạo nên nhạc điệu êm ái và giàu cảm xúc. Thể thơ năm chữ vốn có tiết tấu nhẹ, gần gũi với lời ca dao, dễ lan tỏa cảm xúc, đặc biệt phù hợp để diễn tả những tình cảm sâu lắng và tinh tế như tình vợ chồng, tình yêu đôi lứa trong xa cách. Nhịp điệu ấy hòa cùng hoàn cảnh đặc biệt khi bài thơ được viết: giữa những năm tháng chiến tranh gian khổ, trong khoảnh khắc người chiến sĩ cầm bức thư của vợ giữa núi rừng Tây Nguyên. Nhịp của bài thơ chính là nhịp của trái tim người lính đang đập cùng niềm nhớ, niềm yêu và niềm tin tha thiết.
Ngay khổ thơ mở đầu, nhịp thơ 2/3 và 3/2 xuất hiện đều đặn, tạo ra một cảm giác nhẹ nhàng mà thấm thía:
“Khi chiếc lá xa cành
Lá không còn màu xanh
Mà sao em xa anh
Đời vẫn xanh vời vợi”
Các câu thơ ngắn, nhịp đều, sự lặp lại của âm “anh” – “xanh” – “cành” tạo thành chuỗi âm vang ngân dài, như một tiếng thở vừa buồn vừa tràn đầy hi vọng. Hình ảnh “lá xa cành” gợi cảm giác úa tàn, vậy mà “em xa anh” thì “đời vẫn xanh”. Sự trái ngược này, nhờ nhịp thơ lắng đọng và vang ngân, đã bộc lộ một cách nhẹ nhàng mà thật mãnh liệt niềm tin tuyệt đẹp của người lính vào “tình em”. Nhịp điệu giúp ý thơ cất lên thành một giai điệu tinh khôi: tình yêu mạnh mẽ hơn mọi chia lìa, tình yêu giữ màu xanh cho cuộc đời giữa khói lửa chiến tranh. Nhịp chậm, đều, tựa lời thủ thỉ, làm nổi bật sự bền bỉ và sức nâng đỡ của tình yêu người vợ ở phương xa.
Tiếp đó, đến những khổ thơ miêu tả cụ thể hơn sức mạnh của tình yêu, nhịp điệu được đẩy nhanh hơn, linh hoạt hơn, như dòng cảm xúc đang được tiếp thêm năng lượng:
“Có gì đâu em ơi
Tình yêu là sự sống
Nên nắng hửng trong lòng
Mạch đời căng máu nóng”
Nhịp 2/3 gấp gáp, kết hợp với những động từ giàu sức chuyển động: “hửng”, “căng”, “nóng”, khiến dòng thơ tựa như đang reo vui, đang bừng lên nhiệt huyết. Tình yêu được ví như “sự sống” không chỉ còn là một triết lí trữ tình mà đã trở thành mạch năng lượng chảy tràn trong cơ thể người chiến sĩ. Nhịp thơ làm sống dậy sức trẻ, sức tin, sức nóng của trái tim. Đúng như Maiacốpxki nói, nhịp điệu chính là năng lượng của câu thơ – nó “căng” lên mạch đời, làm ấm lại trái tim người đang ở tuyến lửa.
Ở những đoạn thơ tiếp theo, nhịp điệu lại chuyển sang mềm mại và trữ tình hơn khi người lính cảm nhận sâu sắc sự theo đuổi và nâng đỡ của “tình em” trên mọi nẻo đường chiến trận:
“Anh đi xa bao núi…
Tình em như khe suối
Lưu luyến và nhớ thương
Chảy theo anh khắp rừng”
Nhịp thơ ở đây như tiếng suối chảy: nhẹ, đều, dàn trải. Những chữ “lưu luyến”, “nhớ thương”, “chảy” được đặt vào nhịp thơ tự nhiên khiến mỗi câu thơ như một dòng nước ngọt lành. Nhịp điệu trôi chảy ấy giúp hình ảnh “khe suối” trở nên sống động, không chỉ là so sánh mà còn là biểu tượng cho sự chung thủy, mềm mại, bền bỉ. Nhịp thơ mang theo sự lan tỏa của tình yêu, khiến ta thấy dường như dòng suối ấy đang thực sự chảy trong từng bước chân người chiến sĩ.
Nét tài hoa của Hồ Ngọc Sơn thể hiện rõ hơn khi ông tiếp tục thay đổi tiết tấu để phù hợp với từng sắc thái tình cảm:
“Anh đi xa càng xa
Tình em như cỏ hoa
Âu yếm và thiết tha
Theo anh dài nương rẫy”
Nhịp 3/2 hoặc 2/3 đều đặn giúp đoạn thơ trở nên dịu dàng như hơi thở. Sự lặp lại của cấu trúc “Anh đi xa… Tình em…” không gây nhàm chán mà trở thành một điệp khúc, một nhịp ngân, như nhịp kêu gọi và khẳng định: càng xa về không gian, càng gần về tâm hồn. Nhịp dịu lại để diễn tả sự âu yếm, thiết tha – những rung động mềm mại nhất của tình yêu đôi lứa.
Khi cảm xúc chuyển sang niềm tin mãnh liệt vào sức mạnh nâng đỡ của tình yêu, nhịp thơ trở nên mạnh mẽ hơn, dồn dập hơn:
“Tình em là buồm căng
Qua bão bùng sóng lộng”
Hay:
“Tình em là lửa hồng
Rực cháy giữa đêm đông
Mặt trời lên đỏ mọng
Như môi em tươi hồng”
Nhịp thơ 2/3 kết hợp với những hình ảnh mạnh: “buồm căng”, “bão bùng”, “lửa hồng”, “rực cháy” khiến dòng thơ như đang bật dậy, đang bùng lên ngọn lửa của lòng tin yêu. Đây không còn là lời thủ thỉ, mà là tuyên ngôn của trái tim: tình em là sức mạnh, là động lực, là ánh sáng trong đêm tối. Nhịp thơ lúc này chính là nguồn năng lượng theo đúng nghĩa mà Maiacốpxki khẳng định. Nhịp đẩy câu thơ tiến lên, như những bước chân vượt núi rừng, như sức gió đẩy cánh buồm đi qua giông bão.
Đến những câu cuối bài, nhịp điệu trở lại chậm rãi, miên man:
“Anh đi biệt tháng ngày
Tình em như sông dài…”
Nhịp 3/2 chậm nhẹ khiến cả câu thơ như một tiếng thở dài, tha thiết nhưng không bi lụy. “Sông dài” mang nhịp chảy vô tận, chính là hình ảnh đẹp nhất để kết bài thơ. Sự vô tận ấy được tạo nên không chỉ bởi hình ảnh mà còn bởi chính nhịp thơ: nhịp ấy kéo dài và lan rộng như một dòng sông chảy mãi không ngừng, tượng trưng cho tình yêu bền bỉ, thủy chung, bất tận giữa hai con người trong chiến tranh.
Không chỉ nhịp, bài thơ còn giàu tính nhạc nhờ hệ thống vần chân liên kết các dòng: “cành – xanh – anh”, “suối – núi”, “hồng – đông – hồng”… Những vần lặp ấy khiến bài thơ như một bản nhạc với các nốt ngân vang, khiến cảm xúc liền mạch và ấm áp. Điệp từ “Tình em” được lặp lại nhiều lần như một nhấn mạnh về chiều sâu cảm xúc. Mỗi lần điệp vang lên, người đọc lại thấy tình yêu lớn dần, lan ra, thấm vào từng dòng thơ. Các so sánh giàu hình tượng như “khe suối”, “cỏ hoa”, “buồm căng”, “lửa hồng”, “sông dài”… không chỉ đẹp về nghĩa mà còn giàu nhạc tính bởi chúng gợi ra hình ảnh có chuyển động, khiến nhịp thơ giàu sức gợi.
Từ toàn bộ bài thơ, có thể khẳng định: chính nhịp điệu đã tạo ra sức sống cho “Tình em”. Nhịp thơ không chỉ làm đẹp hình thức mà còn trở thành phương tiện tinh tế nhất để truyền tải cảm xúc: lúc nhẹ nhàng, lúc dạt dào, lúc mạnh mẽ. Nhịp thơ như nhịp tim của người lính; như nhịp suối, nhịp gió, nhịp bước chân hành quân; và hơn hết, là nhịp tình yêu bền bỉ, thủy chung của người vợ nơi hậu phương. Bởi vậy, nhận định của Maiacốpxki hoàn toàn đúng đắn: nhịp điệu chính là “sức mạnh chủ yếu, là năng lượng của câu thơ”, là thứ làm nên giá trị thẩm mĩ của bài thơ, là điều khiến người đọc xúc động sâu xa khi tiếp nhận thế giới nghệ thuật của nhà thơ.
“Tình em” không chỉ là một bài thơ tình thời chiến, mà còn là minh chứng sống động cho sức mạnh của nhịp điệu thơ ca. Nhịp điệu đã giúp bài thơ trở thành tiếng gọi của yêu thương, thành nguồn năng lượng sưởi ấm những trái tim đang đối mặt với gian khó, trở thành nốt nhạc êm đềm trong những năm tháng bom đạn khốc liệt. Và cũng chính nhịp điệu ấy làm cho bài thơ sống mãi, để mỗi khi vang lên, ta lại nghe thấy tiếng suối, tiếng gió, tiếng bước chân người lính và nhất là tiếng đập của một trái tim thủy chung, trái tim của “tình em”.

























Thảo luận về bài viết này