Có những trang văn khi khép lại vẫn không chịu ngủ yên, cứ âm thầm vang lên trong lòng người đọc như một nỗi ám ảnh dịu mà sâu. Đó không phải là âm thanh của ngôn từ, mà là tiếng lòng của những phận người bé nhỏ đang cựa quậy trong bóng tối của cuộc đời, mong được thấu hiểu, được lắng nghe. Văn học, vì thế, chưa bao giờ chỉ là câu chuyện kể, mà là nơi con người soi vào để nhận ra nỗi đau và cả vẻ đẹp của chính mình. Bởi vậy, nhà văn Nguyễn Minh Châu đã từng chiêm nghiệm đầy thấm thía: “Văn học và đời sống là hai vòng tròn đồng tâm, mà tâm điểm chính là con người”. Lời nhận định ấy như một lời khẳng định giản dị mà sâu xa: mọi trang văn chân chính đều khởi đi từ đời sống và cuối cùng cũng trở về với con người. Đọc truyện ngắn “Đồng vọng ngược chiều” của Lã Thế Khanh, ta càng cảm nhận rõ hơn điều đó, khi từng chi tiết nhỏ bé lại gợi lên những rung động lớn lao về những số phận lặng lẽ giữa dòng đời vô tình.
Văn học, tự bản chất của nó, là một loại hình nghệ thuật phản ánh đời sống bằng ngôn từ và hình tượng. Đời sống chính là mạch nguồn không bao giờ cạn kiệt, nuôi dưỡng và làm nên sức sống cho văn chương. Khi Nguyễn Minh Châu ví văn học và đời sống như “hai vòng tròn đồng tâm”, ông đã khẳng định sự gắn bó mật thiết giữa chúng: văn học không thể tồn tại ngoài đời sống, và đời sống chỉ thực sự được soi chiếu, thăng hoa khi đi qua lăng kính của văn chương. Trong hai vòng tròn ấy, “tâm điểm chính là con người” – nghĩa là mọi phản ánh, mọi khám phá của văn học đều quy tụ về con người: số phận, tâm hồn, khát vọng và những nỗi đau của họ. Nhận định ấy đã chỉ ra một chân lí: văn học sinh ra từ đời sống, nhưng tồn tại là vì con người.
Sở dĩ con người trở thành trung tâm của văn học là bởi mọi hiện thực suy cho cùng đều là hiện thực của những mối quan hệ người. Nhà văn không chỉ ghi chép đời sống một cách lạnh lùng, mà còn lựa chọn, chiêm nghiệm, gửi gắm vào đó những suy tư, cảm xúc, những trăn trở về con người. Văn học tồn tại để đáp ứng nhu cầu tinh thần của con người: nhu cầu được thấu hiểu, được sẻ chia, được soi chiếu chính mình qua những số phận khác. Khi đọc một tác phẩm, ta không chỉ biết thêm về thế giới xung quanh, mà còn hiểu hơn về chính bản thân mình. Chính vì thế, con người vừa là điểm xuất phát, vừa là đích đến của văn chương.
“Đồng vọng ngược chiều” của Lã Thế Khanh là một minh chứng đầy ám ảnh cho chân lí ấy. Không cần những tình tiết cầu kì, không cần những biến cố dữ dội, tác phẩm chỉ lặng lẽ kể một câu chuyện rất nhỏ, rất đời – nhưng lại đủ sức lay động sâu xa lòng người. Ở đó, nhà văn đã hướng cái nhìn đầy xót xa vào những số phận bé nhỏ, những con người sống ở tận cùng của đói nghèo và bất hạnh.
Hiện lên trong trang văn là hình ảnh bà lão mù lòa, một thân phận đã bị cuộc đời vắt kiệt. Từng chi tiết miêu tả như những nhát khắc chậm rãi nhưng đau đớn: “chiếc nón lá rách lướp tướp”, “bàn tay gầy guộc, lẩy bẩy”, “khuôn mặt dúm dó, xệch xạc”, “cặp mắt nặng trĩu, ầng ẫng nước”. Đó không chỉ là chân dung của một con người, mà còn là dấu tích của những tháng năm cơ cực, của một kiếp sống bị bào mòn bởi đói nghèo và cô độc. Bà dò dẫm từng bước bằng chiếc gậy tre, đi như “người tập làm xiếc trên dây”, một hình ảnh vừa gợi sự chênh vênh, vừa gợi cảm giác nguy hiểm, bất an của một đời người luôn đứng bên bờ vực.
Song song với bà lão là hình ảnh bé Chi, một đứa trẻ đáng lẽ phải được nâng niu, che chở, lại phải sớm đối diện với sự khắc nghiệt của cuộc đời. Em hiện lên với “bộ ngực gầy trơ xương”, “làn áo cáu bẩn, nhàu nát”, bên cạnh là “cái túi dúm dó” và “bát sắt hoen rỉ, thủng đáy”. Cái đói khiến em “rũ người”, giấc ngủ cũng không thể xua tan nỗi cồn cào trong dạ dày. Những chi tiết ấy không chỉ gợi tả sự thiếu thốn vật chất, mà còn gợi lên một nỗi đau lớn hơn: tuổi thơ của em đã bị đánh cắp, bị thay thế bằng những ngày tháng vật vờ, lay lắt.
Không gian sống của họ cũng là một bức tranh xám xịt: “đống rác lớn”, “cửa ga”, “gốc cây sấu già” – những nơi vốn bị xã hội bỏ quên, nay lại trở thành chốn nương thân của những phận người cùng cực. Họ không có mái nhà, không có điểm tựa, chỉ có thể tồn tại bằng cách bám víu vào lòng thương hại của người khác. Bà lão phải lặp đi lặp lại điệp khúc van xin: “Cháu lạy các ông các bà… Cháu xin các ông các bà nhón tay làm phúc…”. Những lời nói ấy vừa là lời cầu xin, vừa là tiếng nấc nghẹn ngào của một con người bị dồn đến bước đường cùng. Còn bé Chi, dù đói khát, vẫn chỉ biết hy vọng vào lòng tốt của người đời – một niềm hy vọng mong manh như chính sự tồn tại của em.
Thế nhưng, bi kịch của truyện không dừng lại ở cái đói, cái nghèo. Điều ám ảnh hơn cả là bi kịch của sự “đồng vọng ngược chiều”, khi những con người cùng cảnh ngộ lại không thể chạm tới nhau bằng sự thấu hiểu. Bé Chi, trong một khoảnh khắc lương tri thức tỉnh, đã quyết định cho bà lão đồng tiền ít ỏi của mình, một hành động nhỏ bé nhưng chứa đựng tình thương hiếm hoi giữa cuộc đời lạnh lẽo. Nhưng trớ trêu thay, cơn gió vô tình đã làm rơi những chiếc lá khô vào chiếc nón của bà lão. Bà tưởng mình bị lừa, niềm hy vọng vừa lóe lên lập tức vụt tắt, để lại một lời nguyền rủa cay đắng.
Khoảnh khắc ấy như một nhát cắt lạnh lẽo vào lòng người đọc. Một bên là tấm lòng chân thành, một bên là sự ngờ vực cay nghiệt, tất cả chỉ vì một hiểu lầm nhỏ bé. Nhưng đằng sau hiểu lầm ấy là cả một sự thật lớn: trong một xã hội khắc nghiệt, con người không chỉ nghèo về vật chất mà còn nghèo cả niềm tin. Họ không còn đủ niềm tin để tin vào lòng tốt của nhau, không còn đủ bình yên để lắng nghe những “đồng vọng” từ những tâm hồn đồng điệu.
Chính ở đó, giá trị nhân văn của tác phẩm tỏa sáng. Lã Thế Khanh không chỉ kể một câu chuyện buồn, mà còn gửi gắm một nỗi trăn trở sâu xa về con người và xã hội. Ông xót xa trước những phận người bé nhỏ bị bỏ rơi, đồng thời cũng đau đáu trước sự đứt gãy trong mối liên hệ giữa con người với con người. Văn học, qua đó, không chỉ phản ánh đời sống, mà còn đánh thức lương tri, khơi dậy lòng trắc ẩn và khao khát kết nối giữa con người với nhau.
Nhận định của Nguyễn Minh Châu vì thế càng trở nên thấm thía. Văn học không thể tách rời đời sống, và trong mọi sự phản ánh, con người luôn là trung tâm. Tuy nhiên, để làm nên một tác phẩm có sức sống lâu bền, nhà văn không chỉ cần nội dung sâu sắc mà còn phải có hình thức nghệ thuật phù hợp. “Đồng vọng ngược chiều” tuy ngắn gọn nhưng giàu sức gợi, cách kể chuyện giản dị mà tinh tế, đã tạo nên những dư âm sâu lắng trong lòng người đọc.
Từ đó, có thể rút ra những bài học ý nghĩa. Người cầm bút cần sống sâu với đời, nặng lòng với người, không ngừng quan sát và chiêm nghiệm để có thể khám phá những chiều sâu của hiện thực. Văn chương chỉ thực sự có giá trị khi nó chạm tới con người. Còn người đọc, khi đến với văn học, cũng cần mở rộng trái tim, nâng cao vốn sống để có thể cảm nhận trọn vẹn những thông điệp mà tác giả gửi gắm.
Khép lại trang văn, dư âm của “Đồng vọng ngược chiều” vẫn còn vang lên như một tiếng gọi lặng lẽ. Tiếng gọi ấy nhắc ta nhớ rằng, giữa cuộc đời đầy biến động, điều quý giá nhất vẫn là con người, với tất cả những nỗi đau, khát vọng và khả năng yêu thương. Và văn học, suy cho cùng, chính là chiếc cầu nối để những tâm hồn tưởng như xa lạ có thể tìm đến nhau, lắng nghe nhau, và thấu hiểu nhau hơn.
——-
ĐỒNG VỌNG NGƯỢC CHIỀU
(Lã Thế Khanh)
“Theo cái gậy tre dò đường, bà lão rờ rẫm từng bước về phía cửa ga.
Bà đi như người tập làm xiếc trên dây. Chiếc nón lá rách lướp tướp từ bàn tay gầy guộc, lẩy bẩy của bà huơ đi huơ lại, không lúc nào yên.
Dừng lại bên đống rác lớn, bà lão bắt đầu van vỉ:
– Cháu lạy các ông các bà… Cháu mù lòa già cả… Cháu xin các ông các bà nhón tay làm phúc…
Không một hồi âm, ngoài tiếng vo ve của mấy con nhặng xanh đang tranh ăn trên một chiếc lá bánh. Một con chuột ngày trơ tráo bò lên bàn chân bà lão. Bà sững người. Khuôn mặt lóe lên một tia sáng mỏng. Nhưng ngay sau đó, cặp mắt nặng trĩu, ầng ẫng nước của bà tối sầm lại.
Bà lão tiếp tục van vỉ. Vẫn điệp khúc cũ. Nhưng càng về sau càng thống thiết, não nề. Những câu nói rời rạc, như tự chảy ra từ khuôn mặt dúm dó, xệch xạc của bà.
Cái nón vẫn trống huếch. Một tia nắng lọt qua cái chóp thủng, xiên thẳng xuống đất, như đóng đinh bà lão xuống nền đường.
* * *
Nằm dưới gốc cây sấu già, bé Chi thiu thiu ngủ. Nó gối đầu trên cái túi dúm dó, khâu bằng bốn, năm loại vải cũ sờn. Một cái bát sắt hoen rỉ, thủng đáy, nằm lăn lóc bên cạnh. Bộ ngực gầy trơ xương của con bé thắc thỏm dưới làn áo cáu bẩn, nhàu nát.
Từ sáng đến giờ chưa có chút gì trong bụng, nên bé Chi đói rũ người. Nó hy vọng giấc ngủ xua tan cái đói. Nhưng không thể được.
Mọi ngày vào tầm này, mèng ra nó cũng xin được đủ tiền mua hai cái bánh mì. Hôm nay xúi quẩy thế nào, chỉ được hai tờ hai trăm đồng mất góc.
Bỗng bé Chi giật thót người. Có một bàn chân nào đó giẫm lên người nó. Đang lúc đói mệt, bé Chi gầm lên:
– Mù à? Người ta nằm thế mà giẫm lên!
– Bà mù… Mù thật cháu ạ! Thôi, bà đã trót… Cho bà xin!
Lặng đi một lát, bé Chi đưa hai tay sờ mắt mình. Từ hai hốc mắt của nó, những giọt nước mặn chát, rỉ ra. Nó ngập ngừng.
– Cháu… Cháu xin lỗi bà! Cháu không biết là bà như thế…
Bà lão ngúc ngắc đầu như thể chấp nhận, rồi tiếp tục đi về phía có tiếng đông người. Vừa đi bà lại vừa lẩm nhẩm:
– Cháu lạy các ông các bà… Cháu xin các ông các bà nhón tay làm phúc… thương kẻ mù lòa, khốn khổ này!
Ngẫm ngợi điều gì đó lung lắm, bé Chi lấy trong túi áo ra tờ giấy bạc hai trăm đồng mất góc, quả quyết:
– Bà ơi!… Cháu bảo này!
Bà lão dừng ngay lại. Bà lão nhận ra người gọi mình chính là con bé bà vừa nói chuyện. Linh cảm mách bảo bà sẽ gặp may.
– Bà ơi! Cháu… cháu biếu bà!
Khuôn mặt lộ vẻ vui mừng, bà lão chậm chạp quay trở lại, rồi chìa nón về phía gốc cây chờ đợi.
Đúng khoảnh khắc ấy, một cơn gió nhẹ ào qua. Từ trên cây sấu già, những phiến lá khô rơi xuống, khẽ khàng, đúng vào cái nón của bà lão.
Ngỡ con bé thả tiền vào nón, bà lão đưa tay quờ đi quờ lại. Một cái nhíu mày xéo ngang vừng trán nhăn nheo. Bà lão buồn bã đi tiếp về phía cửa ga. Vừa đi bà vừa thầm rủa:
– Bố con nhà mất dạy… Lừa cả người già… Rồi giời sẽ bắt tội đấy con ạ!”
(Nguồn – 100 truyện hay cực ngắn, NXB Văn nghệ thành Phố Hồ Chí Minh, năm 1999)

























Thảo luận về bài viết này