Hè về quê nội
Vượt hơn trăm cây số
Hết tàu rồi ô tô
Em về quê thăm nội
Cho thoả nỗi mong chờ
Bố dắt em lên đồi
Cùng thắp nhang mộ tổ
Nhìn xuống cánh đồng vui
Diều căng dây trong gió
Mẹ hái nhiều sim chín
Em hái nhiều tiếng chim
Ba hái nhiều kỷ niệm
Tuổi thơ còn như in…
Hè về quê thăm nội
Em tung tăng khắp miền
Mai lại về thành phố
Nhớ quê hoài không quên
– Nguyễn Lãm Thắng
I. Mở bài
– Giới thiệu bài thơ Hè về quê nội của tác giả Nguyễn Lãm Thắng.
– Nêu ấn tượng, cảm xúc chung về bài thơ.
II. Thân bài
a) Cảm xúc về nội dung của bài thơ:
* Khổ thơ 1,2: Cảm xúc trên đường về quê và những hoạt động đầu tiên, đầy ý nghĩa bên gia đình ở quê nội.
– Hình ảnh:
+ “Vượt hơn trăm cây số / Hết tàu rồi ô tô”: Không chỉ đơn thuần là miêu tả quãng đường, hình ảnh này còn gợi lên sự mong chờ và nỗ lực của em (nhân vật trữ tình) để được về thăm quê nội. Nó cho thấy tình cảm gia đình mạnh mẽ đã thôi thúc em vượt qua mọi khoảng cách địa lý.
+ “Thắp nhang mộ tổ”: Đây là một hình ảnh mang tính biểu tượng sâu sắc, thể hiện sự kính trọng, lòng biết ơn đối với cội nguồn, và giáo dục thế hệ sau về truyền thống “uống nước nhớ nguồn” của dân tộc.
+ “Diều căng dây trong gió”: Hình ảnh quen thuộc, bình dị của làng quê, gợi lên một không gian tuổi thơ tự do, thanh bình, khác xa với sự ồn ào của thành phố.
– Câu thơ: “Cho thoả nỗi mong chờ”: thể hiện cảm xúc mãnh liệt, vừa là niềm khao khát vừa là sự mãn nguyện khi đã thực hiện được mong ước của mình.
=> Cảm xúc của em về đoạn thơ: Xúc động, bồi hồi khi cảm nhận được nỗi mong chờ và sự gắn kết gia đình.
* Khổ thơ 3,4: Những kỷ niệm tuổi thơ tươi đẹp ở quê và cảm xúc lưu luyến khi sắp phải rời đi.
– Hình ảnh:
+ “Mẹ hái nhiều sim chín / Em hái nhiều tiếng chim / Ba hái nhiều kỷ niệm”: cho thấy sự phong phú của cuộc sống ở quê nội, nơi có cả những giá trị vật chất lẫn tinh thần.
– Câu thơ: “Nhớ quê hoài không quên”: Đây không chỉ là một lời hứa mà còn là sự khẳng định tình cảm gắn bó sâu nặng; “nhớ hoài” và “không quên” diễn tả một nỗi nhớ dai dẳng, thường trực.
=> Cảm xúc của em về đoạn thơ: Bâng khuâng khi chứng kiến những khoảnh khắc ấm áp của gia đình và cảm giác tiếc nuối khi hè sắp kết thúc.
b) Cảm xúc về nghệ thuật tiêu biểu của bài thơ: thể thơ năm chữ; nhịp thơ 2/3 hoặc 3/2; gieo vần chân, vần liền; giọng thơ nhẹ nhàng, hồn nhiên, sâu lắng;
– Từ láy: “tung tăng” gợi tả bước chân reo vui, hồn nhiên của em khi được hòa mình vào không gian thân thuộc của làng quê.
– Biện pháp tu từ: các biện pháp tu từ nhân hóa, điệp ngữ, so sánh:
+ “Cánh đồng vui”: Đây là biện pháp nhân hóa độc đáo, gán cảm xúc của con người cho sự vật. Chính sự có mặt của em và niềm vui trở về đã làm cho không gian trở nên sống động, vui tươi hơn.
+ Điệp ngữ “hái nhiều”: Lặp lại ở ba câu thơ, nhấn mạnh vào việc thu hoạch những giá trị tinh thần (tiếng chim, kỷ niệm). Điều này thể hiện sự trân trọng và niềm vui khi được sống lại tuổi thơ.
+ “Tuổi thơ còn như in”: Hình ảnh so sánh này cho thấy những kỷ niệm dù đã qua nhưng vẫn sống động, nguyên vẹn.
=> khắc ghi trong tâm trí người đọc về tình yêu gia đình, quê hương sâu sắc.
III. Kết bài
Bài thơ khẳng định giá trị của cội nguồn, rằng quê hương là chốn bình yên để trở về và là nơi lưu giữ những ký ức ngọt ngào, thiêng liêng nhất. Dù đi đâu, tình yêu dành cho quê hương, gia đình sẽ luôn là hành trang quý giá.
Bài làm tham khảo
Nhà thơ Tố Hữu từng khẳng định: “Thơ là tiếng nói của trái tim, là tiếng hát của tâm hồn trước cuộc đời.” Thơ ca tựa như nhịp đập của trái tim, nơi người nghệ sĩ gửi gắm những tình cảm chân thành và những rung động sâu sắc trước cuộc sống. Đọc thơ, ta không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên, con người mà còn tìm thấy những tình cảm thân thương, gần gũi trong tâm hồn mình. Trong nền thi ca Việt Nam, Nguyễn Lãm Thắng là nhà thơ có nhiều sáng tác dành cho thiếu nhi với giọng thơ hồn nhiên, trong trẻo và giàu cảm xúc. Bài thơ “Hè về quê nội” là một tác phẩm như thế. Qua những hình ảnh bình dị và gần gũi, nhà thơ đã khắc họa niềm vui khi được trở về thăm quê, đồng thời thể hiện tình yêu gia đình, lòng biết ơn cội nguồn và nỗi nhớ quê hương sâu nặng.
Nguyễn Lãm Thắng là nhà thơ có tâm hồn nhạy cảm, tinh tế, đặc biệt dành nhiều tình cảm cho thế giới tuổi thơ. Thơ ông thường hướng đến những điều bình dị trong cuộc sống, được thể hiện bằng ngôn ngữ giản dị, hình ảnh gần gũi và giọng điệu tự nhiên. Bài thơ “Hè về quê nội” mang cảm hứng chủ đạo về tình yêu quê hương, gia đình qua chuyến trở về thăm quê của một em nhỏ trong dịp nghỉ hè. Bằng những kỷ niệm thân thương, tác giả đã khơi dậy trong lòng người đọc tình cảm gắn bó với nơi chôn rau cắt rốn. Từ bức tranh khái quát ấy, ta hãy cùng bước vào dòng chảy cảm xúc mà nhà thơ gửi gắm trong từng câu chữ.
Bài thơ được triển khai theo mạch cảm xúc tự nhiên, gắn liền với chuyến đi thăm quê của nhân vật trữ tình. Từ niềm mong chờ trên đường trở về, niềm vui khi được sum vầy bên gia đình đến những kỷ niệm tuổi thơ và nỗi lưu luyến lúc chia xa, tất cả tạo nên một dòng cảm xúc nhẹ nhàng mà sâu lắng. Cấu tứ bài thơ được xây dựng theo trình tự thời gian của chuyến đi, giúp người đọc cảm nhận rõ nét tình yêu quê hương ngày càng trở nên tha thiết trong tâm hồn em nhỏ.
Mở đầu bài thơ là niềm vui sướng, háo hức của em nhỏ trên hành trình trở về quê nội:
“Vượt hơn trăm cây số
Hết tàu rồi ô tô
Em về quê thăm nội
Cho thoả nỗi mong chờ”
Hai câu thơ đầu gợi ra quãng đường trở về quê khá xa với nhiều phương tiện di chuyển khác nhau. Cách diễn đạt giản dị “Vượt hơn trăm cây số”, “Hết tàu rồi ô tô” vừa tái hiện hành trình thực tế, vừa cho thấy sự háo hức, mong đợi của em nhỏ. Dường như khoảng cách địa lý chẳng thể ngăn cản bước chân của người cháu đang mong ngóng được gặp ông bà, người thân. Đặc biệt, câu thơ “Cho thoả nỗi mong chờ” đã trực tiếp bộc lộ niềm hạnh phúc khi ước mong được trở về quê nội cuối cùng cũng trở thành hiện thực. Khổ thơ mở đầu nhẹ nhàng như một tiếng dạo đầu, dẫn dắt người đọc vào không gian ấm áp của những khoảnh khắc sum vầy.
Niềm vui trở về tiếp tục được thể hiện qua những hoạt động bình dị nhưng giàu ý nghĩa bên gia đình:
“Bố dắt em lên đồi
Cùng thắp nhang mộ tổ
Nhìn xuống cánh đồng vui
Diều căng dây trong gió”
Hình ảnh người bố dắt con lên đồi thắp nhang mộ tổ gợi lên một nét đẹp truyền thống thiêng liêng của dân tộc. Đó là lòng thành kính, biết ơn đối với tổ tiên, những người đã khuất và ý thức hướng về cội nguồn. Qua hành động giản dị ấy, tình cảm gia đình còn trở thành bài học sâu sắc về đạo lí “Uống nước nhớ nguồn”. Sau giây phút trang nghiêm, bức tranh quê hiện ra thật tươi đẹp với “cánh đồng vui”, “diều căng dây trong gió”. Biện pháp nhân hóa trong hình ảnh “cánh đồng vui” khiến cảnh vật như mang tâm trạng của con người, cùng hòa chung niềm hạnh phúc khi em trở về. Hình ảnh cánh diều no gió còn gợi lên không gian làng quê thanh bình, khoáng đạt và những trò chơi tuổi thơ đầy ắp tiếng cười. Bức tranh ấy khiến người đọc cảm nhận được vẻ đẹp bình dị mà thân thương của quê nhà.
Nếu hai khổ thơ đầu đem đến niềm vui trong ngày trở về thì khổ thơ thứ ba lại mở ra thế giới kỷ niệm phong phú, ngọt ngào:
“Mẹ hái nhiều sim chín
Em hái nhiều tiếng chim
Ba hái nhiều kỷ niệm
Tuổi thơ còn như in…”
Điệp ngữ “hái nhiều” được lặp lại ba lần tạo nên nhịp thơ vui tươi, đồng thời nhấn mạnh sự phong phú của những món quà mà mỗi thành viên mang về từ chuyến đi. Mẹ hái những quả sim chín ngọt lành, em nhỏ “hái nhiều tiếng chim” bằng tâm hồn hồn nhiên, nhạy cảm, còn ba lại “hái nhiều kỷ niệm” bằng những hồi ức thân thương. Cách diễn đạt độc đáo ấy đã mở rộng ý nghĩa của động từ “hái”, biến những âm thanh và ký ức vô hình thành món quà quý giá. Đặc biệt, hình ảnh so sánh “Tuổi thơ còn như in” khẳng định rằng những kỷ niệm đẹp đẽ nơi quê nội vẫn luôn nguyên vẹn trong tâm trí mỗi người. Khổ thơ khiến ta nhận ra rằng những điều quý giá nhất đôi khi chẳng nằm ở vật chất mà chính là tình thân và những ký ức không thể phai mờ.
Khép lại bài thơ là nỗi lưu luyến, nhớ thương của em nhỏ khi phải tạm biệt quê nội:
“Hè về quê thăm nội
Em tung tăng khắp miền
Mai lại về thành phố
Nhớ quê hoài không quên”
Từ láy “tung tăng” gợi tả bước chân vui vẻ, hồn nhiên của em khi được thỏa sức khám phá không gian thân thuộc. Thế nhưng, niềm vui ấy cũng phải khép lại khi em chuẩn bị trở về thành phố. Hai câu thơ cuối với cách diễn đạt giản dị mà giàu cảm xúc đã nhấn mạnh tình yêu quê hương sâu sắc. Cụm từ “nhớ quê hoài không quên” như một lời hứa chân thành, khẳng định rằng dù khoảng cách có xa xôi, những kỷ niệm đẹp đẽ bên gia đình vẫn luôn được nâng niu, gìn giữ trong trái tim em. Bài thơ khép lại bằng một nốt lặng dịu dàng, để lại trong lòng người đọc niềm bâng khuâng và xúc động.
Thành công của bài thơ còn được tạo nên bởi những nét nghệ thuật đặc sắc. Tác giả sử dụng thể thơ năm chữ với nhịp điệu linh hoạt, cách gieo vần chân tự nhiên, tạo âm hưởng nhẹ nhàng, phù hợp với tâm hồn trẻ thơ. Ngôn ngữ thơ giản dị, trong sáng, hình ảnh gần gũi, giàu sức gợi. Các biện pháp tu từ như nhân hóa, điệp ngữ, so sánh được vận dụng khéo léo, góp phần làm nổi bật vẻ đẹp của thiên nhiên, tình cảm gia đình và những ký ức tuổi thơ. Giọng thơ hồn nhiên, vui tươi nhưng vẫn phảng phất nét sâu lắng, bồi hồi đã giúp tác phẩm chạm đến trái tim người đọc.
Nhà thơ Xuân Diệu từng nói: “Thơ là hiện thực, thơ là cuộc đời, thơ còn là thơ, nhưng đồng thời là nhịp cầu nối liền trái tim với trái tim.” Quả thật, bài thơ “Hè về quê nội” của Nguyễn Lãm Thắng đã hoàn thành sứ mệnh cao đẹp ấy khi khơi dậy trong mỗi người tình yêu gia đình, quê hương và lòng biết ơn cội nguồn. Tác phẩm nhắc nhở chúng ta rằng quê hương luôn là chốn bình yên để trở về, là nơi lưu giữ những kỷ niệm tuổi thơ trong trẻo và những tình cảm thiêng liêng nhất. Những vần thơ khép lại nhưng dư âm vẫn còn ngân vang, như lời nhắn nhủ dịu dàng rằng dù mai này đi đến muôn phương, mỗi người hãy luôn hướng về quê hương, nơi có gia đình và những yêu thương chẳng bao giờ phai nhạt.






















Thảo luận về bài viết này