Trong dòng chảy bất tận của văn chương, nghệ thuật chưa bao giờ chỉ là những lời khô cứng, khuôn mẫu như những bài học luân lý đơn thuần. Nó sống động, thấm sâu và lan tỏa, để từ đó đánh thức trong tâm hồn con người những rung động thiết tha và thôi thúc mỗi người tìm về cái đẹp, cái thiện trong cuộc đời. Nhà thơ – nhà phê bình Nguyễn Đình Thi từng khẳng định: “Nghệ thuật không đứng ngoài trỏ vẽ cho đường chúng ta đi, nghệ thuật vào đốt lửa trong lòng chúng ta, khiến chúng ta phải tự bước lên đường ấy.” Nhận định ấy vừa xác lập bản chất, vừa nhấn mạnh chức năng đặc biệt của nghệ thuật: chạm đến trái tim, khơi dậy tình yêu và niềm tin để con người tự nguyện sống đẹp hơn. Một minh chứng tiêu biểu cho sức mạnh ấy là bài thơ Chiều xuân của Anh Thơ – bức tranh quê dịu dàng, êm ả nhưng giàu sức gợi, đưa ta trở về với vẻ đẹp thanh bình của làng quê Bắc Bộ.
Trước hết, cần hiểu rõ hơn về ý nghĩa nhận định của Nguyễn Đình Thi. Nghệ thuật, trong đó có văn chương, không phải là những bài giảng đạo lý cứng nhắc. Nó không chỉ ra con đường bằng những lời mệnh lệnh khô khan, mà hiện hữu qua những hình tượng sống động, chứa đựng linh hồn của cuộc sống. Những trang thơ, trang văn đẹp là nơi ẩn chứa bao trăn trở, yêu thương, khát vọng của người nghệ sĩ. Vì thế, nghệ thuật không “đứng ngoài trỏ vẽ cho ta đi” mà lặng lẽ gieo vào lòng ta những hạt giống tình cảm, để rồi “đốt lửa trong lòng” – khơi dậy niềm rung động, sự đồng cảm và khát vọng vươn tới chân – thiện – mỹ. Khi ngọn lửa ấy cháy sáng, con người sẽ tự nguyện bước đi trên con đường mà cái đẹp và cái thiện dẫn lối. Như vậy, nghệ thuật là sự cảm hóa từ bên trong, làm cho trái tim rung động để dẫn tới nhận thức và hành động đúng đắn.
Đọc Chiều xuân của Anh Thơ, ta thấy nhận định ấy sáng rõ và thấm thía hơn bao giờ hết. Bài thơ rút từ tập Bức tranh quê – tập thơ đầu tay nhưng đã đặt nền móng cho phong cách thơ Anh Thơ: dịu dàng, chân chất mà sâu lắng, tái hiện một làng quê Bắc Bộ với vẻ đẹp mộc mạc, thanh bình.
Trước mắt người đọc mở ra một bức tranh chiều xuân nhẹ nhàng, yên ả:
Mưa đổ bụi êm êm trên bến vắng,
Đò biếng lười nằm mặc nước sông trôi.
Cơn mưa bụi êm êm phủ xuống, làm mờ đi bến sông vắng. Con đò như cũng nhuộm cái lười biếng của buổi chiều mà buông mình mặc dòng nước. Khung cảnh ấy vừa quen thuộc vừa gợi một nỗi bâng khuâng mơ hồ. Tiếp đó là hình ảnh “quán tranh đứng im lìm trong vắng lặng / Bên chòm xoan hoa tím rụng tơi bời” – một nét chấm phá rất gợi cảm, vừa tĩnh lặng, vừa có chút buồn man mác. Màu tím hoa xoan làm khung cảnh thêm phần mộng mị, phảng phất nỗi buồn dịu ngọt của làng quê ngày xuân.
Cảnh vật tiếp nối tự nhiên: “Ngoài đường đê cỏ non tràn biếc cỏ / Đàn sáo đen sà xuống mổ vu vơ”. Sắc biếc của cỏ non trải dài, xen giữa đó là đàn sáo tung tăng kiếm ăn, tạo nên sự hài hòa giữa màu sắc và âm thanh. Những “cánh bướm rập rờn trôi trước gió”, đàn trâu bò “thong thả cúi ăn mưa”, tất cả đều chuyển động nhẹ nhàng, chậm rãi, gợi một nhịp sống bình yên, khoan thai.
Không chỉ có thiên nhiên, con người cũng hiện diện một cách duyên dáng:
“Trong đồng lúa xanh rờn và ướt lặng,
Lũ cò con chốc chốc vụt bay ra,
Làm giật mình một cô nàng yếm thắm
Cúi cuốc cào cỏ ruộng sắp ra hoa.”
Hình ảnh cô gái thôn quê trong chiếc yếm thắm đang lao động trên đồng lúa xanh mướt bỗng giật mình bởi cánh cò chao bay đã đem đến điểm nhấn tuyệt đẹp cho bức tranh. Con người và thiên nhiên hòa quyện trong cùng một nhịp thở, tạo nên chất thơ mộc mạc, đằm thắm của làng quê Bắc Bộ.
Bức tranh trong Chiều xuân không chỉ đẹp ở hình ảnh mà còn đẹp ở nhịp điệu và cảm xúc. Nhà thơ đã khéo léo dùng nhiều từ láy: “êm êm”, “vu vơ”, “rập rờn”, “im lìm”… để khắc họa sự dịu dàng, êm đềm của cảnh vật. Bút pháp nhân hóa cũng rất đặc sắc: “đò biếng lười”, “quán tranh đứng im lìm”… khiến cảnh vật như mang tâm hồn con người. Đặc biệt, thủ pháp lấy động tả tĩnh làm nổi bật không khí tĩnh lặng của làng quê: cái giật mình của cô gái hay cánh cò vụt bay ra càng làm cho sự yên bình của đồng quê thêm sâu lắng.
Đọc bài thơ, ta không chỉ thấy một buổi chiều xuân nơi thôn dã mà còn cảm nhận nhịp sống hiền hòa, nhẹ nhàng của làng quê Việt Nam. Những hình ảnh ấy gợi về một vùng đất quen thuộc, một mái nhà, một dòng sông, một con đê mà bất cứ ai lớn lên từ đồng ruộng đều có thể nhận ra. Đó là nơi nuôi dưỡng tâm hồn, là ký ức bình yên để con người luôn khao khát trở về.
Chính ở điểm này, bài thơ đã minh chứng cho nhận định của Nguyễn Đình Thi. Chiều xuân không dừng lại ở việc mô tả cảnh vật, nó khơi dậy trong lòng người đọc niềm yêu mến quê hương, niềm trân trọng những vẻ đẹp bình dị của cuộc sống. Ai đã từng xa quê, khi đọc Chiều xuân, hẳn sẽ thấy bồi hồi nhớ lại những buổi chiều xuân trong ký ức, để rồi tự nhủ phải yêu thương, gìn giữ những gì thân thuộc nhất. Đó chính là ngọn lửa mà nghệ thuật đã đốt lên trong lòng ta, để ta không thể dửng dưng trước cái đẹp, cái giản dị nhưng thiêng liêng của quê hương đất nước.
Từ ngọn lửa tình yêu ấy, người đọc tự bước lên con đường mà nghệ thuật gợi mở: con đường gìn giữ, bảo vệ, trân trọng quê hương, hướng về những giá trị đẹp đẽ của cuộc đời. Nếu không có những vần thơ như Chiều xuân, có lẽ tâm hồn ta sẽ thiếu đi một phần rung động, thiếu đi sự gắn bó thiêng liêng với quê hương đất nước.
Bài thơ Chiều xuân của Anh Thơ là một minh chứng sống động cho giá trị mà Nguyễn Đình Thi từng khẳng định về nghệ thuật. Bài thơ đã vẽ nên một bức tranh quê hương mộc mạc, thanh bình, thấm đẫm hồn quê Việt. Đọc thơ, ta không chỉ thấy cảnh vật mà còn nghe được nhịp sống, nhịp thở của làng quê, để từ đó trong lòng mỗi người bừng lên ngọn lửa yêu thương và tự hào. Đúng như Nguyễn Đình Thi đã nói, nghệ thuật không đơn thuần “trỏ vẽ” mà đã đi vào trái tim, nuôi dưỡng tâm hồn, khiến ta tự nguyện bước đi trên con đường của cái đẹp và cái thiện. Chiều xuân vì thế không chỉ là một bài thơ mà còn là bản nhạc dịu êm của tình yêu quê hương, bồi đắp tâm hồn ta bằng những cảm xúc trong trẻo và đẹp đẽ nhất.

























Thảo luận về bài viết này