Từ xưa đến nay, thơ luôn được xem là tiếng nói tinh khiết nhất của tâm hồn con người. Từ cổ chí kim, từ Đông sang Tây, thơ ca chưa bao giờ ngừng lay động trái tim nhân loại. Trong những thời khắc vui buồn, hạnh phúc hay đau thương, con người vẫn tìm đến thơ như tìm về một bến đỗ của tâm hồn. Có lẽ chính vì thế, nhà phê bình Viên Mai đã từng khẳng định: “Thơ bắt rễ từ lòng người, nở hoa nơi từ ngữ.” Câu nói giản dị mà sâu sắc ấy không chỉ cho ta thấy cội nguồn thi ca bắt nguồn từ cảm xúc chân thành, mà còn khẳng định vai trò quan trọng của ngôn từ – nơi mà cảm xúc hóa thành nghệ thuật, nơi tâm hồn nhà thơ hóa thân thành hình hài của chữ nghĩa bất tử.
Thơ là một thể loại đặc biệt trong văn học, có thể nói là ra đời sớm nhất và gắn bó nhất với đời sống tinh thần của con người. Những lời ca dao mộc mạc, những khúc hát giao duyên đằm thắm hay những câu niệm chú cổ xưa đều là những “mầm thơ” đầu tiên của nhân loại. Dẫu vậy, cho đến nay, con người vẫn chưa thể đưa ra một định nghĩa trọn vẹn về thơ. Voltaire từng nói: “Thơ là âm nhạc của tâm hồn, nhất là những tâm hồn cao cả và đa cảm.” Sóng Hồng thì ví thơ như “viên kim cương lấp lánh dưới ánh mặt trời.” Tựu trung, thơ là tiếng nói của tình cảm, là hình thức thể hiện những rung động mãnh liệt của con người bằng ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhạc tính và cảm xúc. Khi Viên Mai nói “Thơ bắt rễ từ lòng người”, ông muốn nhấn mạnh rằng cội nguồn của thơ ca là cảm xúc, là những rung động chân thật và sâu sắc nhất trong tâm hồn thi nhân. Thơ ca, theo ông, không thể nảy sinh từ lý trí hay tính toán khô khan, mà phải sinh ra từ “cái tình”, tức là từ trái tim.
Cái “rễ” của thơ chính là những xúc cảm nảy nở trong trái tim người sáng tạo. Nếu cây không có rễ, cây sẽ khô héo; cũng như nếu thơ không có cảm xúc, thơ sẽ trở thành xác chữ vô hồn. Rasul Gamzatov từng nói: “Thơ sinh ra từ tình yêu và lòng căm thù, từ nụ cười trong sáng hay giọt nước mắt đắng cay.” Thơ chính là kết tinh của những gì mãnh liệt nhất, thật nhất trong tâm hồn con người. Có thể vì thế mà Viên Mai trong Tùy Viên thi thoại đã nói rõ: “Thơ là do cái tình sinh ra.” Cái “tình” ấy có thể là tình yêu quê hương, tình yêu đôi lứa, tình thương con người, hay nỗi đau trước kiếp người bất hạnh. Chỉ khi cảm xúc được đánh thức, con người mới có nhu cầu giãi bày và sáng tạo. Bùi Dương Lịch cũng từng viết: “Do tình sinh ý, do ý sinh chữ”, thơ trước hết phải là tiếng vọng của trái tim. Chính tình cảm đã làm nên linh hồn của thơ, khiến thơ trở nên có sức sống lâu bền.
Nhưng cảm xúc, dẫu có sâu sắc đến đâu, nếu không được biểu hiện bằng một hình thức nghệ thuật phù hợp, cũng sẽ chỉ là tiếng thở dài trong cõi riêng của thi nhân. Vì thế, Viên Mai mới tiếp tục khẳng định: “Thơ nở hoa nơi từ ngữ.” Ngôn từ là “thể xác” của thơ, là nơi cắm rễ của cảm xúc, là phương tiện để truyền đạt linh hồn nhà thơ đến người đọc. Ngôn ngữ thơ ca khác với ngôn ngữ thông thường ở chỗ nó mang tính biểu cảm cao, cô đọng, hàm súc và giàu sức gợi. Nhà thơ phải biết “chắt máu” của mình để chọn từng con chữ sao cho vừa đẹp, vừa chứa đựng nhiều tầng ý nghĩa. Thơ là nghệ thuật của sự chọn lọc, mỗi chữ trong thơ là một nốt nhạc, một hạt ngọc. Bởi vậy, nói đến thơ là nói đến ngôn ngữ nghệ thuật, nơi cảm xúc được thăng hoa và hóa thân thành cái đẹp của chữ nghĩa.
Quan niệm “thơ bắt rễ từ lòng người, nở hoa nơi từ ngữ” vì thế vừa đúng đắn, vừa sâu sắc. Nó cho thấy thơ không chỉ là sản phẩm của cảm xúc, mà còn là thành quả của lao động nghệ thuật. Một bài thơ hay phải là sự hòa quyện của hai yếu tố: cảm xúc chân thành và hình thức nghệ thuật tinh luyện. Cảm xúc là nguồn sống, ngôn từ là phương tiện truyền tải. Hiện thực cuộc sống đi qua trái tim người nghệ sĩ, trở thành cảm xúc rồi hóa thành ngôn từ. Nếu thơ không có cảm xúc, nó chỉ là “ánh trăng lừa dối”; nếu chỉ có cảm xúc mà thiếu nghệ thuật, thơ dễ trở nên vụng về, tản mạn, không chạm được đến trái tim người đọc.
Thực tế văn học Việt Nam đã minh chứng rõ cho nhận định ấy. Hãy đến với bài thơ “Bánh trôi nước” của Hồ Xuân Hương – bài thơ tiêu biểu cho mối giao hòa giữa tình cảm chân thật và nghệ thuật ngôn từ độc đáo.
“Thân em vừa trắng lại vừa tròn,
Bảy nổi ba chìm với nước non.
Rắn nát mặc dầu tay kẻ nặn,
Mà em vẫn giữ tấm lòng son.”
Chỉ bốn câu thơ ngắn ngủi nhưng chứa đựng cả một tấm lòng người phụ nữ. Thơ của Hồ Xuân Hương “bắt rễ” từ chính nỗi đau và khát vọng được yêu thương, được sống là chính mình của người phụ nữ trong xã hội phong kiến bất công. Từ chiếc bánh trôi – một hình ảnh dân dã, nhà thơ đã gửi gắm nỗi niềm thân phận của mình. Cái “trắng”, cái “tròn” vừa là đặc điểm của chiếc bánh, vừa là biểu tượng cho vẻ đẹp, cho phẩm hạnh của người phụ nữ Việt Nam. Họ đẹp đẽ, hiền lành, đảm đang, nhưng lại bị cuộc đời xô đẩy “bảy nổi ba chìm với nước non”. Dẫu vậy, trong khổ đau, họ vẫn giữ “tấm lòng son” – lòng thủy chung, son sắt và phẩm giá không gì có thể làm hoen ố.
Cảm xúc trong thơ Hồ Xuân Hương là cảm xúc chân thành, là nỗi thương thân mà cũng là thương người, là lời phản kháng xã hội sâu cay mà vẫn đầy nữ tính. Nếu không có nỗi đau, nỗi uất nghẹn từ trong lòng người phụ nữ, liệu bà có thể viết nên những vần thơ đậm đà như thế? Cảm xúc ấy là gốc rễ của thơ. Nhưng để cảm xúc ấy trở thành nghệ thuật, Hồ Xuân Hương đã “nở hoa nơi từ ngữ”. Bà sử dụng ngôn ngữ Nôm giàu sức gợi, giản dị mà sâu xa, kết hợp với các biện pháp đảo ngữ, ẩn dụ, hoán dụ để làm nổi bật cảm xúc và chủ đề. Chính nghệ thuật ngôn từ tinh tế ấy đã khiến bài thơ “Bánh trôi nước” vượt ra khỏi khuôn khổ của một bài thơ thất ngôn bát cú Đường luật, trở thành một khúc ca đầy sức sống của tâm hồn Việt, để rồi tồn tại mãi trong lòng người đọc.
Không chỉ ở Hồ Xuân Hương, mà ở bất cứ thi nhân nào, ta cũng đều thấy mối gắn kết mật thiết giữa tình cảm và nghệ thuật. Trong thơ Xuân Diệu, “thơ bắt rễ từ lòng người” khi ông gửi gắm những khát khao cháy bỏng được sống, được yêu thương:
“Tôi muốn tắt nắng đi
Cho màu đừng nhạt mất;
Tôi muốn buộc gió lại
Cho hương đừng bay đi.”
Những câu thơ ấy được viết ra từ cảm xúc yêu đời mãnh liệt, từ ý thức sâu sắc về giá trị của sự sống. Cảm xúc nồng nàn ấy được “nở hoa” trong những từ ngữ dồi dào sức sống, đầy nhạc tính và sáng tạo. Còn trong “Sóng” của Xuân Quỳnh, tình yêu vừa là nguồn cảm hứng vừa là nơi để ngôn từ thăng hoa:
“Dữ dội và dịu êm
Ồn ào và lặng lẽ.”
Hai cặp từ đối lập không chỉ khắc họa trạng thái của sóng mà còn là những cung bậc tinh tế của tình yêu người phụ nữ. Ở đây, cảm xúc và ngôn từ hòa làm một, cảm xúc là linh hồn, ngôn từ là hình hài.
Như vậy, có thể thấy tình cảm và nghệ thuật là hai mặt gắn bó khăng khít trong thơ. Tình cảm là điểm khởi đầu, là linh hồn, còn ngôn từ là phương tiện biểu hiện và hoàn thiện cái đẹp của cảm xúc. Nhà văn Nguyễn Khải từng nói: “Tình cảm là khâu đầu tiên cũng là khâu sau cùng trong quá trình xây dựng tác phẩm lớn.” Không có tình cảm, người nghệ sĩ sẽ không thể cất tiếng nói của trái tim. Nhưng nếu chỉ có tình cảm mà thiếu lao động nghệ thuật nghiêm túc, thơ sẽ không thể chạm đến người đọc. Một bài thơ hay là kết tinh của cảm xúc và tài năng, là nơi tâm hồn gặp gỡ cái đẹp của chữ nghĩa.
Từ nhận định của Viên Mai, ta càng thấy rõ trách nhiệm và sứ mệnh của người sáng tác. Muốn thơ hay, người làm thơ trước hết phải sống thật sâu sắc với đời, phải để lòng mình rung động trước những điều bình dị nhất. Thơ không thể nảy nở từ giả dối, vì “chỉ có trái tim mới đánh thức được trái tim.” Nhưng đồng thời, thi sĩ cũng phải lao động nghiêm túc trên ngôn từ, phải chọn lựa, gọt giũa, sáng tạo để cảm xúc được truyền đạt tinh tế nhất. Đối với người đọc, để cảm nhận trọn vẹn vẻ đẹp của thơ, ta cần “đọc bằng trái tim và hiểu bằng lý trí”, phải thả mình vào từng con chữ, từng nhịp điệu để thấy được “rễ” và “hoa” của thơ, thấy cái sâu xa trong cảm xúc và cái đẹp trong nghệ thuật.
“Thơ bắt rễ từ lòng người, nở hoa nơi từ ngữ”, câu nói ấy không chỉ là một quan niệm về thi ca, mà còn là một chân lý về nghệ thuật sống. Thơ không chỉ bắt rễ từ lòng người sáng tạo mà còn nở hoa trong lòng người đọc – nơi nó được cảm, được yêu và được sống tiếp. Bởi vậy, một bài thơ thực sự hay là bài thơ khiến người ta muốn sống hơn, yêu hơn, tin hơn vào cái đẹp của cuộc đời. Nhà thơ chân chính không chỉ viết bằng trí tuệ mà còn viết bằng cả trái tim; họ không chỉ gieo chữ mà còn gieo hạt giống của cảm xúc, để từ đó, trên cánh đồng ngôn từ, nở ra những bông hoa bất tử của tâm hồn nhân loại.

























Thảo luận về bài viết này