Nhà phê bình Hoài Thanh khi bàn về giá trị của thơ ca đã cho rằng: “Từ bao giờ cho đến bây giờ, Từ Hômerơ đến “Kinh thi” đến ca dao Việt Nam, thơ vẫn là một sức đồng cảm mãnh liệt và quảng đại. Nó đã ra đời giữa những vui buồn của loài người và nó sẽ kết bạn với loài người cho đến ngày tận thế”. Sở dĩ thơ ca có vai trò to lớn như vậy vì thơ ca không chỉ phản ánh cuộc sống, thể hiện cảm xúc tâm hồn của nhà thơ mà còn mang vẻ đẹp hình thức rất riêng. Bàn về đặc điểm của thơ ca, Xuân Diệu cho rằng: “Thơ là hiện thực, thơ là cuộc đời, thơ còn là thơ nữa.”
Khi nói “thơ là hiện thực, thơ là cuộc đời”, Xuân Diệu muốn nhấn mạnh mối quan hệ không thể tách rời giữa thơ và đời. Thơ không phải là tiếng nói xa lạ, phiêu lãng, tách khỏi thế giới của con người, mà chính là tiếng vọng của cuộc sống, là hơi thở, là nhịp tim của thời đại. Thơ phản ánh hiện thực khách quan – những cảnh vật, con người, sự việc tồn tại ngoài kia, nhưng đồng thời còn khắc họa hiện thực chủ quan, tức thế giới cảm xúc, tâm hồn của thi sĩ. Một vầng trăng, một bông hoa, một tiếng gió qua hàng tre… tất cả chỉ trở thành thơ khi chúng được soi chiếu qua trái tim người nghệ sĩ. “Thơ là hiện thực” nhưng không phải là hiện thực khô khan của sự vật, mà là hiện thực đã được cảm xúc hóa, thăng hoa thành hình tượng. Còn “thơ còn là thơ nữa”, ấy là nhấn mạnh đến bản chất nghệ thuật của thơ ca. Thơ phải là cái đẹp, là sự cô đọng của cảm xúc và ngôn từ, là nơi hội tụ của nhạc điệu, hình ảnh, nhịp điệu và ngôn ngữ. Thơ khác với văn xuôi ở chỗ nó không kể chuyện mà gợi, không giải thích mà ngân vang. Chính yếu tố “thơ” ấy làm cho thơ trở nên huyền diệu, lung linh, khiến người đọc không chỉ hiểu mà còn cảm, không chỉ nhận thức mà còn rung động.
Nhận định của Xuân Diệu không chỉ là một khái niệm lý luận khô cứng, mà là kết quả của cả một quá trình chiêm nghiệm, sáng tạo và trải nghiệm nghệ thuật. Và để thấy rõ hơn giá trị của lời nói ấy, ta có thể tìm đến bài thơ “Chân quê” của Nguyễn Bính – một minh chứng tiêu biểu cho sự hòa quyện giữa hiện thực đời sống và nghệ thuật thơ ca. Nguyễn Bính – người được mệnh danh là “nhà thơ chân quê”, “người giữ hồn dân tộc” là một trong những gương mặt đặc biệt của phong trào Thơ mới. Giữa thời đại mà nhiều thi sĩ đắm chìm trong nỗi buồn cô đơn, trong khát vọng thoát li thực tại, Nguyễn Bính lại quay về với cội nguồn dân tộc, với hương đồng gió nội của làng quê Việt Nam.
Bài thơ “Chân quê” ra đời trong bối cảnh xã hội thuộc địa nửa phong kiến, khi làn sóng văn hóa phương Tây du nhập mạnh mẽ, ảnh hưởng sâu sắc đến lối sống, trang phục, tâm hồn con người. Trước hiện thực ấy, nhà thơ cảm nhận một nỗi xót xa khi thấy hồn quê dần phai nhạt trong lòng người Việt. Chỉ với hai câu thơ mở đầu giản dị mà giàu sức gợi:
Hôm qua em đi tỉnh về,
Hương đồng gió nội bay đi ít nhiều…
Nguyễn Bính đã diễn tả tinh tế sự đổi thay của một cô gái sau chuyến đi tỉnh, một biểu tượng cho cả lớp người đang bị đô thị hóa làm phai mờ bản sắc dân tộc. Câu thơ vừa như lời trách yêu, vừa chan chứa nỗi buồn. Cái “hương đồng gió nội” – linh hồn của làng quê đã “bay đi ít nhiều”, nghĩa là những giá trị thuần hậu, mộc mạc đang dần bị thay thế bởi lối sống tân thời. Đó là hiện thực khách quan, là bức tranh thu nhỏ của xã hội Việt Nam đầu thế kỉ XX. Nhưng hơn thế, đó còn là hiện thực của tâm hồn thi sĩ, người đang đau đáu níu giữ những gì đang mất đi. Trong tiếng trách ấy có cả tình yêu, niềm nuối tiếc và nỗi bất lực trước sự đổi thay của thời cuộc.
Cái hay của “Chân quê” không chỉ nằm ở nội dung phản ánh mà còn ở hình thức biểu hiện chính là cái “thơ” mà Xuân Diệu từng nhấn mạnh. Nguyễn Bính đã chọn thể lục bát – thể thơ truyền thống, đậm đà âm hưởng ca dao, dân ca Việt Nam để gửi gắm tâm hồn dân tộc. Ngôn ngữ thơ giản dị, gần gũi như lời nói hàng ngày: “Hoa chanh nở giữa vườn chanh / Thầy u mình với chúng mình chân quê”, vừa dân dã, vừa tự nhiên, vừa trong sáng. Hình ảnh thơ mang đậm hồn quê, từ “hoa chanh”, “vườn chanh” đến cách xưng hô “thầy u mình” đều là những chất liệu của đời sống dân gian, được nâng lên thành nghệ thuật. Thơ Nguyễn Bính vì thế không cầu kì mà thấm sâu, không ồn ào mà lắng đọng. Nó giản dị đến mức tưởng như chỉ là lời trò chuyện giữa những người quê, nhưng ẩn sau đó là cả một nỗi niềm sâu thẳm về sự biến đổi của thời đại và khát vọng giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
“Chân quê” minh chứng trọn vẹn cho nhận định của Xuân Diệu. Bởi trong bài thơ ấy, hiện thực và nghệ thuật không tách rời mà hòa quyện trong nhau. Hiện thực là đời sống xã hội đang đổi thay; còn nghệ thuật là cách Nguyễn Bính gửi gắm nỗi lòng mình qua ngôn từ, nhạc điệu và hình ảnh. Nếu không có đời sống, “Chân quê” sẽ không có cái nền hiện thực để đứng vững. Nhưng nếu không có nghệ thuật, bài thơ ấy sẽ không thể ngân vang, không thể đi sâu vào lòng người đọc suốt gần một thế kỉ qua.
Từ “Chân quê” của Nguyễn Bính, có thể thấy rõ: cái đẹp trong thơ ca bắt nguồn từ cuộc sống, từ những rung động thật của con người. Thơ là tiếng nói của tâm hồn trước cuộc đời. Nhưng cuộc đời ấy khi đi vào thơ đã được thanh lọc, chọn lọc, và nâng lên thành cái đẹp nghệ thuật. Bởi vậy, một bài thơ hay không chỉ nói đúng về đời mà còn khiến người đọc thấy yêu đời hơn, tin vào cái đẹp hơn. Thơ vì thế không bao giờ tách khỏi cuộc sống, nhưng cũng không chỉ là bản sao của đời sống. Nó là hiện thực được chiếu qua lăng kính cảm xúc của người nghệ sĩ.
Nhận định của Xuân Diệu không chỉ giúp ta hiểu về thơ, mà còn đặt ra yêu cầu với người sáng tác và người đọc. Người nghệ sĩ phải sống hết mình với cuộc đời, phải biết lắng nghe, thấu hiểu và rung cảm trước từng hơi thở của thời gian. Chỉ khi trái tim họ cùng nhịp đập với cuộc đời, họ mới có thể viết nên những vần thơ chân thực và sâu sắc. Đồng thời, người làm thơ cũng phải biết trau dồi nghệ thuật biểu đạt, bởi cảm xúc dù chân thành đến đâu, nếu không có hình thức nghệ thuật tương xứng, vẫn chưa thể trở thành thơ. Còn người đọc, để cảm thụ được cái đẹp trong thơ, cũng cần có một tâm hồn đồng cảm, biết rung động trước cái hay, cái đẹp của cuộc sống.
“Thơ là hiện thực, thơ là cuộc đời, thơ còn là thơ nữa.” Câu nói ấy đến nay vẫn còn nguyên giá trị. Nó khẳng định thơ ca không thể tồn tại ngoài đời sống, nhưng cũng không thể sống nếu thiếu đi tính nghệ thuật. Bài thơ “Chân quê” của Nguyễn Bính là một minh chứng rực rỡ: nó bắt nguồn từ nỗi đau trước sự thay đổi của hiện thực, từ tình yêu tha thiết với quê hương, nhưng lại được diễn tả bằng một giọng thơ giản dị, tự nhiên mà tinh tế. Chính vì thế, bài thơ đã vượt qua mọi giới hạn của thời gian, trở thành khúc hát thân thương của tâm hồn Việt.
Thơ ca, tự bản thân nó, là đời sống đã được chưng cất thành âm thanh và cảm xúc. Nó vừa là tấm gương phản chiếu hiện thực, vừa là cánh cửa mở ra thế giới của cái đẹp. Và chừng nào con người còn biết yêu, còn biết đau, còn biết mơ, thì chừng ấy thơ vẫn sẽ tồn tại như một phần linh hồn của nhân loại. Bởi lẽ, những vần thơ chân chính, như lời Xantưkhôp Sêđrin từng nói, “nằm ngoài quy luật của sự băng hoại. Chỉ mình chúng không thừa nhận cái chết.”

























Thảo luận về bài viết này