Trong dòng chảy của văn học dân tộc, đã có biết bao tác phẩm trở thành những “ngọn đèn bất tử”, soi sáng và nâng đỡ tâm hồn con người qua nhiều thế hệ. Nhà văn Nguyễn Đình Thi từng khẳng định: “Mỗi tác phẩm lớn như rọi vào bên trong chúng ta một ánh sáng riêng, không bao giờ nhòa đi…”. Quả thật, tác phẩm văn học nếu được thai nghén từ một trái tim chân thành, được nâng đỡ bởi tài năng và sự rung động sâu xa thì sẽ mang đến cho con người thứ ánh sáng bất diệt, thức tỉnh những tình cảm cao đẹp và nuôi dưỡng những giá trị bền vững. Bài thơ “Mẹ” của Viễn Phương là một minh chứng tiêu biểu. Dù giản dị trong câu chữ, mộc mạc trong hình ảnh, nhưng tác phẩm đã đem đến một ánh sáng riêng – ánh sáng của tình mẫu tử thiêng liêng, của sự biết ơn và tri ân sâu nặng, để rồi từ đó in hằn trong trái tim người đọc những xúc động không bao giờ phai nhạt.
Trước hết, để hiểu sâu sắc nhận định của Nguyễn Đình Thi, cần làm rõ khái niệm “tác phẩm lớn” và “ánh sáng riêng”. Một tác phẩm lớn không chỉ dừng lại ở việc được nhiều người biết đến, mà còn phải chứa đựng giá trị tư tưởng, nghệ thuật vượt thời gian, khơi dậy sự đồng cảm và có sức sống lâu bền trong tâm hồn độc giả. “Ánh sáng riêng” của tác phẩm là tư tưởng, tình cảm, phong cách nghệ thuật độc đáo mà nhà văn, nhà thơ gửi gắm, tạo nên dấu ấn riêng biệt không thể trộn lẫn. Khi ánh sáng ấy chiếu rọi, nó thức tỉnh tâm hồn con người, hướng con người đến những điều tốt đẹp nhất, khiến cho tác phẩm không bao giờ nhòa đi trong ký ức của bao thế hệ. Nhìn từ góc độ ấy, bài thơ “Mẹ” của Viễn Phương tuy ngắn gọn, chỉ vỏn vẹn bốn khổ thơ, nhưng xứng đáng được xem như một “tác phẩm lớn” bởi ánh sáng riêng mà nó đem lại – ánh sáng của tình mẫu tử bất diệt.
Ánh sáng riêng đầu tiên của bài thơ đến từ nội dung giàu tình cảm. Ngay từ những câu mở đầu, tác giả đã gợi lên ký ức tuổi thơ chan chứa trong tiếng hát ru của mẹ:
“Con nhớ ngày xưa mẹ hát:
…Hoa sen lặng lẽ dưới đầm
Hương hoa dịu dàng bát ngát
Thơm tho không gian, thời gian…”
Tiếng hát ấy không chỉ ru con vào giấc ngủ mà còn gieo vào tâm hồn đứa trẻ một hình ảnh đẹp đẽ: hoa sen – biểu tượng của sự thanh khiết, của vẻ đẹp thầm lặng và cao quý. Từ đó, hoa sen trở thành phép ẩn dụ xuyên suốt bài thơ, gắn liền với hình ảnh người mẹ. Mẹ hiện lên nghèo khó, vất vả, nhưng tấm lòng thì bao dung, thanh cao, như đóa sen âm thầm tỏa hương, làm đẹp và làm thơm cuộc đời con.
“Mẹ nghèo như đóa hoa sen
Tháng năm âm thầm lặng lẽ,
Giọt máu hòa theo dòng lệ
Hương đời mẹ ướp cho con.”
Những câu thơ mộc mạc mà lay động đến tận cùng trái tim. Người mẹ hiện ra không chỉ là hình ảnh tần tảo, lam lũ, mà còn là sự hy sinh thầm lặng: “giọt máu hòa theo dòng lệ”, bao nỗi nhọc nhằn, đau đớn, gian nan, tất cả đều lặng lẽ dâng hiến để ươm ướp cho đời con thêm ngọt ngào, thêm hương sắc. Cách nói “hương đời mẹ ướp cho con” vừa cụ thể vừa gợi cảm, như một sự tri ân sâu sắc, khẳng định mẹ chính là điểm tựa, là nơi khởi nguồn của mọi thành công và hạnh phúc.
Khi con trưởng thành, khát vọng bay xa, thì đời mẹ lại ngày càng hao mòn.
“Khi con thành đóa hoa thơm
Đời mẹ lắt lay chiếc bóng,
Con đi… chân trời gió lộng
Mẹ về… nắng quái chiều hôm.”
Sự đối lập giữa “đóa hoa thơm” và “chiếc bóng lắt lay”, giữa “chân trời gió lộng” và “nắng quái chiều hôm” tạo nên nỗi xót xa nghẹn ngào. Con đi đến những chân trời rộng lớn để tỏa sáng, thì mẹ lặng lẽ lùi về phía sau, chấp nhận sự tàn phai, héo úa. Hình ảnh ấy vừa gợi sự hy sinh cao cả, vừa khơi dậy niềm day dứt: liệu con có đủ trọn vẹn lòng hiếu thảo khi cứ mải miết đi xa?
Khổ thơ cuối cùng đưa người đọc đến tận cùng nỗi đau mất mát:
“Sen đã tàn sau mùa hạ
Mẹ cũng lìa xa cõi đời,
Sen tàn rồi sen lại nở
Mẹ thành ngôi sao trên trời.”
Hình ảnh hoa sen một lần nữa trở thành biểu tượng. Sen tàn rồi sen nở lại, như quy luật tuần hoàn của thiên nhiên. Nhưng mẹ thì đã “lìa xa cõi đời”, không bao giờ trở lại. Để xoa dịu nỗi đau ấy, tác giả tưởng tượng mẹ hóa thành ngôi sao sáng trên trời, vĩnh viễn dõi theo và che chở cho con. Cái hữu hạn của đời người mẹ đã được chuyển hóa thành cái bất tử trong tình yêu, niềm thương nhớ và sự tri ân của con. Đó là nơi mà “ánh sáng riêng” của tác phẩm bừng sáng – ánh sáng của tình mẫu tử vĩnh hằng, soi chiếu và thức tỉnh trái tim người đọc.
Bên cạnh nội dung cảm động, ánh sáng riêng của bài thơ còn được tạo nên bởi nghệ thuật tinh tế. Viễn Phương đã lựa chọn ngôn từ giản dị, hình ảnh gần gũi mà giàu sức gợi. Hoa sen, ngôi sao, nắng quái chiều hôm… đều là những hình ảnh mang tính biểu tượng cao, vừa cụ thể vừa khái quát, giúp người đọc liên tưởng đến vẻ đẹp, sự hy sinh và cả sự bất tử của mẹ. Giọng thơ nhẹ nhàng, sâu lắng như một lời tự sự, một tiếng lòng thổn thức. Các biện pháp tu từ so sánh, ẩn dụ, đối lập được sử dụng khéo léo, tạo nên những rung động tinh vi. Nhờ đó, chỉ trong vài khổ thơ ngắn ngủi, tác giả đã dựng lên một bức chân dung người mẹ trọn vẹn, lay động lòng người.
Đọc bài thơ, mỗi người đều tìm thấy sự đồng điệu trong tâm hồn mình. Bởi ai cũng có một người mẹ, ai cũng từng lớn lên từ tiếng ru, từ vòng tay ấm áp, từ những giọt mồ hôi, giọt nước mắt của mẹ. Bài thơ khiến ta thấu hiểu hơn những nhọc nhằn, hy sinh âm thầm của mẹ, để từ đó biết trân trọng và biết ơn. Nó cũng khiến ta day dứt khi nhận ra: trong lúc ta đang mải miết theo đuổi ước mơ ở “chân trời gió lộng”, thì mẹ đã dần lùi vào “nắng quái chiều hôm”. Bài thơ không chỉ khơi dậy tình thương, mà còn thức tỉnh trách nhiệm – trách nhiệm sống hiếu thảo, báo đáp mẹ bằng những hành động cụ thể, dù chỉ là lời hỏi han, sự quan tâm thường ngày.
Chính nhờ những giá trị ấy, “Mẹ” của Viễn Phương đã trở thành một tác phẩm “không bao giờ nhòa đi”. Nó không chỉ là tiếng lòng riêng của tác giả, mà còn là tiếng lòng chung của biết bao người con khi nghĩ về mẹ. Mỗi lần đọc lại, ta lại thấy trong tim mình bừng sáng một ngọn lửa – ngọn lửa của tình yêu thương, của sự tri ân, của khát vọng sống nhân ái và hiếu nghĩa.
Từ đây có thể thấy, nhận định của Nguyễn Đình Thi hoàn toàn đúng đắn. Một tác phẩm văn học chỉ thực sự có sức sống khi nó tỏa ra “ánh sáng riêng” – ánh sáng ấy không chỉ làm rực rỡ trang giấy, mà còn đi vào lòng người, neo đậu ở đó như một giá trị vĩnh cửu. Để làm được điều đó, người nghệ sĩ phải có tài năng, phải có một trái tim giàu yêu thương, một tâm hồn trong sáng để cảm nhận và phản chiếu cái đẹp. Đồng thời, bạn đọc cũng cần mở lòng, trang bị cho mình vốn sống và sự tinh tế để nhận ra và đón nhận ánh sáng ấy. Văn chương, vì thế, trở thành chiếc cầu nối giữa tâm hồn người viết và tâm hồn người đọc, để mỗi người sau khi bước qua lại thêm giàu có về tình cảm, sâu sắc về nhận thức.
Bài thơ “Mẹ” của Viễn Phương là minh chứng thuyết phục cho nhận định của Nguyễn Đình Thi: “Mỗi tác phẩm lớn như rọi vào bên trong chúng ta một ánh sáng riêng, không bao giờ nhòa đi…”. Với ánh sáng của tình mẫu tử thiêng liêng, bài thơ đã chạm đến nơi sâu kín nhất trong trái tim người đọc, gợi nhắc chúng ta biết yêu thương, biết tri ân và sống nhân nghĩa hơn. Thời gian có thể làm phai mờ nhiều thứ, nhưng ánh sáng ấy vẫn ở đó, bất diệt và vĩnh hằng, như chính tình yêu của mẹ dành cho con.

























Thảo luận về bài viết này