Nhà thơ Thanh Thảo từng nói: “Văn chương giúp ta trải nghiệm cuộc sống ở những tầng mức và những chiều sâu đáng kinh ngạc. Nó giúp con người sống ‘ra người’ hơn, sống tốt hơn.” Câu nói ấy không chỉ là một nhận định về văn chương, mà còn là lời tri ân đầy xúc động dành cho sức mạnh kì diệu của nghệ thuật ngôn từ – nơi tâm hồn con người được soi rọi, được nuôi dưỡng, được thanh lọc và được nâng lên. Bởi trong hành trình làm người, có lẽ không gì khiến ta hiểu hơn về chính mình và về cuộc đời bằng những trang văn, trang thơ chứa đựng tình yêu thương, nỗi đau, niềm tin và hi vọng.
Trước hết, “văn chương giúp ta trải nghiệm cuộc sống ở những tầng mức và những chiều sâu đáng kinh ngạc”, bởi đó là thế giới nơi con người có thể sống thêm nhiều cuộc đời khác, hiểu thêm nhiều số phận khác, và thấu cảm với những điều mà đời thực ta chưa từng chạm tới. Mỗi trang văn mở ra một cánh cửa, nơi ta bước vào những không gian, thời gian, con người xa lạ, nhưng lại thấy thấp thoáng chính mình trong đó. Văn học cho ta cơ hội được “sống thử”, được nếm trải những cung bậc cảm xúc mà có lẽ nếu chỉ sống bằng đời thực, ta chẳng bao giờ đủ thời gian để cảm nhận hết.
Lê nin đã từng gọi văn chương là “mảnh gương soi của lòng người”, và có lẽ, “Truyện Kiều” của Nguyễn Du là minh chứng trọn vẹn nhất cho điều đó. Bằng nỗi đau thương của nàng Kiều, Nguyễn Du khiến người đọc được trải nghiệm những tầng sâu bi kịch của kiếp người: nỗi khổ của thân phận bị chà đạp, sự giằng xé giữa chữ hiếu và chữ tình, giữa khát vọng sống và định mệnh nghiệt ngã. Đọc Truyện Kiều, ta không chỉ thấy cuộc đời của Kiều, mà còn thấy cuộc đời của muôn người, của chính con người trong hành trình đi tìm tự do và phẩm giá. Từ thân phận một người con gái tài sắc nhưng bất hạnh, ta hiểu hơn nỗi đau của con người khi bị vùi dập, và càng thấm thía hơn giá trị của tình yêu thương, của lòng nhân đạo mà Nguyễn Du gửi gắm: “Chữ tâm kia mới bằng ba chữ tài.”
Văn chương, bằng sức mạnh của ngôn từ, khiến ta “thấy” và “sống” cùng nhân vật, để rồi trong dòng cảm xúc ấy, tâm hồn ta được khai mở. Chính qua Kiều, ta học được cách thấu hiểu, biết đồng cảm với nỗi khổ của người khác, biết rưng rưng khi nghĩ về những kiếp người chìm nổi. Đó chính là “những tầng mức và những chiều sâu đáng kinh ngạc” mà văn chương đem lại không phải là sự hiểu biết đơn thuần, mà là sự thức tỉnh trong tâm hồn.
Nhưng văn chương không chỉ dừng lại ở việc mở rộng nhận thức. Như Thanh Thảo khẳng định, nó còn “giúp con người sống ra người hơn, sống tốt hơn.” Cốt lõi của văn học là lòng nhân ái, là niềm tin vào phẩm giá con người. Mỗi trang văn là một bài học làm người, một lần thức tỉnh lương tri. Văn chương không hô hào hay răn dạy, mà cảm hóa con người bằng những câu chuyện giản dị, bằng sức mạnh âm thầm của tình thương.
Truyện ngắn “Lặng lẽ Sa Pa” của Nguyễn Thành Long là một trong những tác phẩm làm sáng tỏ điều ấy. Câu chuyện kể về anh thanh niên làm công tác khí tượng – một con người sống giữa đỉnh núi mây phủ, cô đơn và lặng lẽ, nhưng lại toả ra ánh sáng của niềm tin và lòng yêu nghề. Anh không có tên, không có những hành động vĩ đại, nhưng trong sự lặng lẽ của anh là một tâm hồn trong sáng, một trái tim đầy nhiệt huyết với công việc và đất nước. Đọc Lặng lẽ Sa Pa, người ta không chỉ xúc động trước vẻ đẹp của nhân vật, mà còn như được soi vào chính mình: ta có đang sống đủ ý nghĩa, có đang làm điều gì đó nhỏ bé nhưng tốt đẹp cho đời? Văn chương ở đây không chỉ kể chuyện, mà còn lay động, gợi mở, khiến ta muốn sống tử tế hơn, cống hiến nhiều hơn.
Chính ở điều ấy mà Gorki từng nói: “Văn học là nhân học.” Văn học là nơi khơi dậy phần “người” trong mỗi con người – phần biết yêu, biết đau, biết hướng thiện. Đọc văn, ta học được cách tha thứ, biết trân trọng cái đẹp giản dị, biết đứng về phía lẽ phải. Văn học giúp ta nhận ra: sống “ra người” không phải là sống để hơn thua, để tranh giành, mà là sống có lòng trắc ẩn, biết yêu thương và sẻ chia. Những trang viết giàu nhân đạo ấy chính là ngọn lửa âm ỉ sưởi ấm trái tim con người, khiến ta không đánh mất mình giữa cuộc sống xô bồ.
Từ những suy ngẫm trên, có thể thấy, ý kiến của Thanh Thảo là lời tri ân sâu sắc của một người nghệ sĩ luôn trân trọng và tin yêu văn chương. Ông hiểu rằng văn học không chỉ là nghệ thuật của ngôn từ, mà là nghệ thuật của tâm hồn. Nhưng để văn học có thể thật sự “giúp con người sống tốt hơn”, người cầm bút phải là kẻ mang trong mình tình yêu thương vô hạn đối với cuộc đời, có tầm nhìn sâu sắc và có tài năng sáng tạo độc đáo. Một tác phẩm chỉ thật sự sống lâu bền khi nó kết hợp được cả giá trị nhận thức và giá trị thẩm mĩ, khi nó vừa khiến người ta hiểu, vừa khiến người ta rung động. Văn chương, suy cho cùng, không thể giáo dục bằng lý lẽ khô khan, nó cảm hóa bằng cái đẹp, bằng sức gợi của hình tượng, bằng những rung động chân thành.
Đồng thời, ý kiến ấy cũng là lời nhắc nhở với người đọc. Chúng ta, những kẻ đến sau phải biết đón nhận văn chương bằng trái tim rộng mở và lòng khát khao hướng thiện. Đọc không phải chỉ để giải trí, mà để lắng nghe tiếng nói của con người, của thời đại, để làm giàu thêm tâm hồn mình. Một trang văn, nếu được đọc bằng tất cả cảm xúc và suy tư, có thể thay đổi cả một đời người. Chính vì vậy, người đọc cũng có trách nhiệm “làm cho văn chương sống” bằng cách sống sâu sắc hơn, nhân hậu hơn từ những gì văn chương gửi gắm.
Văn chương, tự ngàn xưa, vẫn là chiếc gương soi tâm hồn nhân loại. Nó phản chiếu nỗi đau, hạnh phúc, những sai lầm và hi vọng của con người, để rồi từ đó, ta học cách yêu, cách tha thứ, cách vươn lên. Giữa cuộc sống hiện đại đầy biến động, văn chương càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Khi con người dần bị cuốn vào guồng quay vật chất, văn chương nhắc ta dừng lại để lắng nghe tiếng lòng, để nhớ rằng sống “ra người” không phải là chạy theo thành công, mà là biết sống bằng trái tim.
Như một dòng sông không bao giờ cạn, văn chương vẫn chảy mãi qua bao thế hệ, mang theo hương vị ngọt lành của tình thương và trí tuệ. Nó giúp con người nhìn lại chính mình và thế giới, để mỗi người đều có thể nói như Thanh Thảo rằng nhờ văn chương, ta đã được sống nhiều hơn, sâu hơn, và “ra người hơn”. Văn chương không làm thay đổi thế giới trong một ngày, nhưng nó thay đổi con người từng chút một bằng cái đẹp, bằng lòng nhân, bằng sự thức tỉnh lặng lẽ. Và chính trong sự thay đổi ấy, con người tìm thấy con đường để sống một cuộc đời ý nghĩa hơn, trọn vẹn hơn, nhân văn hơn.

























Thảo luận về bài viết này